no cop
không cảnh sát
traffic cop
cảnh sát giao thông
cop out
thoát khỏi trách nhiệm
he's a cop to the bone.
anh ta là một cảnh sát thực thụ.
The cops got the crooks.
Cảnh sát đã bắt được bọn tội phạm.
cop hold of the suitcase, I'm off.
Giữ lấy chiếc vali, tôi đi đây.
they say he's not much cop as a coach.
Họ nói anh ta không phải là một huấn luyện viên giỏi.
These rookie cops don’t know anything yet.
Những cảnh sát mới này chưa biết gì cả.
the cop booked me and took me down to the station.
Cảnh sát đã bắt tôi và đưa tôi xuống đồn cảnh sát.
a cop who doesn't exactly play it by the book .
Một cảnh sát không hoàn toàn làm theo quy tắc.
a cop caper about intergalactic drug dealers.
Một vụ án của cảnh sát về những kẻ buôn ma túy liên ngân hà.
he had the cop-on to stay clear of Hugh Thornley.
anh ta có linh cảm để tránh xa Hugh Thornley.
there are a lot of people in the world who don't cop to their past.
Có rất nhiều người trên thế giới không chịu thừa nhận quá khứ của mình.
the cops rarely liaised with the income tax ferrets.
Cảnh sát hiếm khi liên lạc với những người thu thuế.
the cop frogmarched him down the steep stairs.
Cảnh sát áp giải anh ta xuống cầu thang dốc.
Hey up! Here's the cops!.
Này! Cảnh sát ở đây rồi!
a sloping stone coping oversailing a gutter.
Một lớp đá bảo vệ dốc che giấu máng xối.
he coped well with the percussion part.
Anh ta chơi phần bộ gõ rất tốt.
He was pinned by the cops for the hold up.
Anh ta bị cảnh sát bắt vì vụ cướp.
I'm gonna cop Marish's new album when it drops.
Tôi sẽ mua album mới của Marish khi nó ra mắt.
a coping stone; a paving stone.
Một viên đá bảo vệ; một viên đá lát.
I guess you could say they're dirty cops.
Tôi đoán có thể nói rằng họ là những cảnh sát biến chất.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2019 CollectionOnce a dirty cop, always a dirty cop, right?
Một khi đã là cảnh sát biến chất, luôn là cảnh sát biến chất, đúng không?
Nguồn: TV series Person of Interest Season 2Order a pizza and call the cops.
Gọi một chiếc pizza và gọi cảnh sát.
Nguồn: Modern Family - Season 02Now, skedaddle before I call the cops.
Giờ thì biến đi trước khi tôi gọi cảnh sát.
Nguồn: Lost Girl Season 4We could play like good cop, bad cop.
Chúng ta có thể chơi như cảnh sát tốt, cảnh sát xấu.
Nguồn: Gourmet BaseBeing a cop isn't what they did.
Việc làm cảnh sát không phải là những gì họ đã làm.
Nguồn: Obama's weekly television address.I'm tired of being the bad cop.
Tôi mệt mỏi vì phải làm cảnh sát xấu.
Nguồn: Modern Family - Season 02Why don't you just call the cops?
Tại sao bạn không gọi cảnh sát?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3I have every right to call the cops.
Tôi có mọi quyền gọi cảnh sát.
Nguồn: American Horror Story Season 1When everyone refused, he threatened to call the cops.
Khi mọi người đều từ chối, hắn đe dọa sẽ gọi cảnh sát.
Nguồn: Women Who Changed the WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay