calm demeanor
dáng vẻ điềm tĩnh
friendly demeanor
dáng vẻ thân thiện
confident demeanor
dáng vẻ tự tin
serious demeanor
dáng vẻ nghiêm túc
professional demeanor
dáng vẻ chuyên nghiệp
cheerful demeanor
dáng vẻ vui vẻ
reserved demeanor
dáng vẻ kín đáo
aggressive demeanor
dáng vẻ hung hăng
calculated demeanor
dáng vẻ được tính toán
submissive demeanor
dáng vẻ phục tùng
his calm demeanor reassured the team during the crisis.
Phong thái bình tĩnh của anh ấy đã trấn an đội ngũ trong cuộc khủng hoảng.
she approached the situation with a professional demeanor.
Cô ấy tiếp cận tình huống với một phong thái chuyên nghiệp.
her cheerful demeanor brightened everyone's day.
Phong thái tươi tắn của cô ấy làm sáng bừng cả ngày của mọi người.
maintaining a polite demeanor is important in customer service.
Duy trì một phong thái lịch sự là quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
his confident demeanor won him the respect of his peers.
Phong thái tự tin của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
she has a warm demeanor that makes people feel comfortable.
Cô ấy có một phong thái ấm áp khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his serious demeanor suggested that he meant business.
Phong thái nghiêm túc của anh ấy cho thấy anh ấy rất nghiêm túc.
they admired her composed demeanor under pressure.
Họ ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy dưới áp lực.
his demeanor changed completely when he entered the room.
Phong thái của anh ấy thay đổi hoàn toàn khi anh ấy bước vào phòng.
she maintained a friendly demeanor throughout the meeting.
Cô ấy duy trì một phong thái thân thiện trong suốt cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay