desynchronize events
hủy đồng bộ sự kiện
desynchronize devices
hủy đồng bộ thiết bị
desynchronize signals
hủy đồng bộ tín hiệu
desynchronize clocks
hủy đồng bộ đồng hồ
desynchronize systems
hủy đồng bộ hệ thống
desynchronize processes
hủy đồng bộ quy trình
desynchronize data
hủy đồng bộ dữ liệu
desynchronize channels
hủy đồng bộ kênh
desynchronize networks
hủy đồng bộ mạng
desynchronize actions
hủy đồng bộ hành động
the video and audio seem to desynchronize during playback.
video và âm thanh có vẻ mất đồng bộ trong quá trình phát lại.
we need to desynchronize our schedules to avoid conflicts.
chúng ta cần phải làm lệch thời gian biểu của mình để tránh xung đột.
it's important to desynchronize your tasks for better efficiency.
rất quan trọng để làm mất đồng bộ các nhiệm vụ của bạn để tăng hiệu quả hơn.
the software can desynchronize the data across multiple devices.
phần mềm có thể làm mất đồng bộ dữ liệu trên nhiều thiết bị.
they decided to desynchronize their activities for a while.
họ quyết định làm mất đồng bộ các hoạt động của họ một thời gian.
when the system updates, it may desynchronize the user settings.
khi hệ thống cập nhật, nó có thể làm mất đồng bộ cài đặt người dùng.
to prevent errors, you should desynchronize the clocks.
để tránh lỗi, bạn nên làm mất đồng bộ đồng hồ.
desynchronize the files before transferring them to the new server.
làm mất đồng bộ các tệp trước khi chuyển chúng sang máy chủ mới.
they had to desynchronize the project timelines to accommodate changes.
họ phải làm mất đồng bộ thời gian biểu dự án để thích ứng với những thay đổi.
sometimes, it's necessary to desynchronize your thoughts to think clearly.
đôi khi, cần thiết phải làm mất đồng bộ những suy nghĩ của bạn để suy nghĩ rõ ràng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay