misalign parts
thiếu sự liên kết các bộ phận
misalign goals
thiếu sự liên kết các mục tiêu
misalign expectations
thiếu sự liên kết các kỳ vọng
misalign strategies
thiếu sự liên kết các chiến lược
misalign interests
thiếu sự liên kết các lợi ích
misalign values
thiếu sự liên kết các giá trị
misalign priorities
thiếu sự liên kết các ưu tiên
misalign objectives
thiếu sự liên kết các mục tiêu
misalign resources
thiếu sự liên kết các nguồn lực
misalign efforts
thiếu sự liên kết các nỗ lực
the wheels may misalign if you hit a pothole.
bánh xe có thể bị lệch nếu bạn va phải ổ gà.
misaligning the gears can cause mechanical failure.
lệch trục các bánh răng có thể gây ra hỏng hóc cơ khí.
it’s important to check for misalignment in the structure.
cần kiểm tra độ lệch lạc trong cấu trúc.
misalign the components and the device won't work.
lệch các bộ phận và thiết bị sẽ không hoạt động.
regular maintenance can prevent parts from misaligning.
bảo trì thường xuyên có thể ngăn các bộ phận bị lệch.
misalignment in the printer can cause paper jams.
độ lệch lạc trong máy in có thể gây ra kẹt giấy.
when the frame misaligns, it affects the overall stability.
khi khung bị lệch, nó ảnh hưởng đến độ ổn định tổng thể.
they noticed the shelves misalign after the earthquake.
họ nhận thấy các kệ bị lệch sau trận động đất.
it’s easy to misalign the tiles during installation.
dễ dàng làm lệch các viên gạch trong quá trình lắp đặt.
misaligning the data can lead to inaccurate results.
việc làm lệch dữ liệu có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay