diversified economy
kinh tế đa dạng
diversified business
kinh doanh đa dạng
diversified ownership
sở hữu đa dạng
the rise of the diversified corporation.
sự trỗi dậy của tập đoàn đa dạng hóa.
develop a diversified economy
phát triển một nền kinh tế đa dạng hóa.
the company expanded rapidly and diversified into computers.
công ty đã mở rộng nhanh chóng và đa dạng hóa sang máy tính.
That factory has diversified its products.
Nhà máy đó đã đa dạng hóa các sản phẩm của mình.
They are diversified appearance,different quomodo and all the time be able to happen,Motive is that countercheck you.
placeholder
The college biology department has diversified by adding new courses in biotechnology.
Bộ phận sinh học của trường đại học đã đa dạng hóa bằng cách bổ sung các khóa học mới về công nghệ sinh học.
The account books of the disbursal of military provisions were detailed with diversified put-out account books in Han dynasty.
Các sổ tài khoản về việc phân phát quân nhu được lập chi tiết với các sổ tài khoản xuất khẩu đa dạng trong triều đại nhà Hán.
There are diversified specifications, such as one-doored, two-doored and four-doored,and other special specifications can also be made through redesigning and refitting.
Có nhiều thông số kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như một cửa, hai cửa và bốn cửa, và các thông số kỹ thuật đặc biệt khác cũng có thể được tạo ra bằng cách thiết kế lại và tân trang.
Chapter four is the research on diversity architectures of agriculture technique extension mode, analyzing the necessity that diversified mode constuct. several magistral modes is comparative studied.
Chương bốn là nghiên cứu về các kiến trúc đa dạng của phương thức mở rộng kỹ thuật nông nghiệp, phân tích sự cần thiết của việc xây dựng phương thức đa dạng. Nghiên cứu so sánh một số phương thức chủ chốt.
Chooses of the customers are diversified ,we can process high-pressure assembly, piezometric hose, PTFE hose, ultra-high pressure hose assembly,etc.
Sự lựa chọn của khách hàng là đa dạng, chúng tôi có thể xử lý cụm lắp ráp áp suất cao, ống đo áp suất, ống PTFE, cụm lắp ráp ống áp suất cực cao, v.v.
The skin is beautifully diversified with white spots.
Làn da được đa dạng hóa một cách tuyệt đẹp với những đốm trắng.
Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary SchoolsOf course, the service station has diversified greatly.
Tất nhiên, trạm dịch vụ đã đa dạng hóa rất nhiều.
Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Short Passage UnderstandingFarmers plant them, thinking that they're genetically diversifying their fields when really they're not.
Người nông dân trồng chúng, nghĩ rằng họ đang đa dạng hóa di truyền cho các cánh đồng của mình khi thực tế thì không.
Nguồn: Vox opinionLife has diversified enormously, but from a single common ancestor.
Sự sống đã đa dạng hóa một cách to lớn, nhưng từ một tổ tiên chung duy nhất.
Nguồn: Environment and ScienceSuccessive government has promised to diversify the economy into other areas.
Chính phủ liên tiếp đã hứa đa dạng hóa nền kinh tế sang các lĩnh vực khác.
Nguồn: CNN Listening Compilation March 2019We think we have diversified supply chains, but we don't.
Chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi có chuỗi cung ứng đa dạng hóa, nhưng chúng tôi không có.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThanks to cyanobacteria, life was able to quickly diversify and become more complex.
Nhờ vi khuẩn lam, sự sống có thể nhanh chóng đa dạng hóa và trở nên phức tạp hơn.
Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"You got to remember, too, that most of these shareholders are broadly diversified.
Bạn cũng phải nhớ rằng hầu hết những cổ đông này đều đa dạng hóa rộng rãi.
Nguồn: Harvard Business ReviewAs we started branching out into shadier climates, skin diversified, and so did hair.
Khi chúng tôi bắt đầu mở rộng sang các vùng khí hậu râm mát hơn, làn da đã đa dạng hóa và tóc cũng vậy.
Nguồn: Scientific Insights Bilingual EditionCertainly, Apple's attempts to diversify away from its hit product have been flawed.
Chắc chắn, những nỗ lực đa dạng hóa của Apple khỏi sản phẩm ăn khách của họ đã có những thiếu sót.
Nguồn: Dominance Episode 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay