families matter
gia đình là quan trọng
supporting families
hỗ trợ các gia đình
families united
các gia đình đoàn kết
helping families
giúp đỡ các gia đình
families first
gia đình là trên hết
strong families
các gia đình mạnh mẽ
families gather
các gia đình tụ họp
protecting families
bảo vệ các gia đình
families grow
các gia đình phát triển
many families
nhiều gia đình
many families enjoy spending time together during the holidays.
Nhiều gia đình thích dành thời gian bên nhau trong dịp lễ.
strong families are built on communication and trust.
Các gia đình mạnh mẽ được xây dựng dựa trên sự giao tiếp và tin tưởng.
families often gather to celebrate birthdays and anniversaries.
Các gia đình thường tụ họp để ăn mừng sinh nhật và kỷ niệm.
supporting families is a priority for this government.
Hỗ trợ các gia đình là ưu tiên của chính phủ.
extended families can include grandparents, aunts, and uncles.
Các gia đình lớn có thể bao gồm ông bà, chú và cô.
families around the world celebrate lunar new year.
Các gia đình trên khắp thế giới ăn mừng năm mới âm lịch.
families are facing challenges with rising living costs.
Các gia đình đang phải đối mặt với những thách thức về chi phí sinh hoạt tăng cao.
families with young children need access to good childcare.
Các gia đình có con nhỏ cần được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc trẻ em tốt.
families often share traditions passed down through generations.
Các gia đình thường chia sẻ những truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
families can find support through community programs.
Các gia đình có thể tìm được sự hỗ trợ thông qua các chương trình cộng đồng.
families are the cornerstone of a healthy society.
Gia đình là nền tảng của một xã hội lành mạnh.
families are adapting to new technologies in various ways.
Các gia đình đang thích nghi với các công nghệ mới theo nhiều cách khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay