personal relationships
mối quan hệ cá nhân
business relationships
mối quan hệ kinh doanh
interpersonal relationships
mối quan hệ giữa người với người
romantic relationships
mối quan hệ lãng mạn
family relationships
mối quan hệ gia đình
social relationships
mối quan hệ xã hội
professional relationships
mối quan hệ chuyên nghiệp
long-distance relationships
mối quan hệ từ xa
healthy relationships
mối quan hệ lành mạnh
toxic relationships
mối quan hệ độc hại
building strong relationships takes time.
Xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp cần có thời gian.
healthy relationships are essential for happiness.
Những mối quan hệ lành mạnh là điều cần thiết cho hạnh phúc.
she values her relationships with her family.
Cô ấy coi trọng những mối quan hệ với gia đình.
good communication is key to successful relationships.
Giao tiếp tốt là chìa khóa cho những mối quan hệ thành công.
they are working on improving their relationships.
Họ đang nỗ lực cải thiện các mối quan hệ của mình.
friendships are a type of personal relationships.
Tình bạn là một loại hình quan hệ cá nhân.
relationships can be challenging but rewarding.
Những mối quan hệ có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng rewarding.
trust is fundamental in any relationships.
Niềm tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào.
they have a long-standing professional relationships.
Họ có những mối quan hệ chuyên nghiệp lâu năm.
relationships require effort from both parties.
Những mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực từ cả hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay