foreignize

[Mỹ]/ˈfɔːrənʌɪz/
[Anh]/ˈfɔrənˌaɪz/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó trở nên ngoại lai hoặc để thích nghi với các tiêu chuẩn nước ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

foreignize text

cá ngoại hóa văn bản

foreignize culture

cá ngoại hóa văn hóa

foreignize language

cá ngoại hóa ngôn ngữ

foreignize meaning

cá ngoại hóa ý nghĩa

foreignize style

cá ngoại hóa phong cách

foreignize concepts

cá ngoại hóa khái niệm

foreignize identity

cá ngoại hóa bản sắc

foreignize ideas

cá ngoại hóa ý tưởng

foreignize practices

cá ngoại hóa thực tiễn

foreignize products

cá ngoại hóa sản phẩm

Câu ví dụ

the translator decided to foreignize the text to retain its original culture.

người dịch đã quyết định nước ngoài hóa văn bản để giữ lại bản sắc văn hóa ban đầu của nó.

many authors choose to foreignize certain terms to enhance the authenticity of their work.

nhiều tác giả chọn nước ngoài hóa một số thuật ngữ để tăng thêm tính xác thực cho tác phẩm của họ.

when adapting the screenplay, the director opted to foreignize some dialogues.

khi chuyển thể kịch bản, đạo diễn đã chọn nước ngoài hóa một số đoạn hội thoại.

the foreignize approach can sometimes alienate readers who are unfamiliar with the culture.

phương pháp nước ngoài hóa đôi khi có thể khiến người đọc không quen thuộc với văn hóa cảm thấy xa lạ.

to foreignize a text effectively, one must understand both languages deeply.

để nước ngoài hóa văn bản một cách hiệu quả, người ta phải hiểu sâu sắc cả hai ngôn ngữ.

critics argue that to foreignize is to lose some of the text's original meaning.

các nhà phê bình cho rằng nước ngoài hóa là làm mất một số ý nghĩa ban đầu của văn bản.

she decided to foreignize the brand name to appeal to international markets.

cô ấy quyết định nước ngoài hóa tên thương hiệu để thu hút thị trường quốc tế.

in literature, foreignize techniques can create a richer reading experience.

trong văn học, các kỹ thuật nước ngoài hóa có thể tạo ra trải nghiệm đọc phong phú hơn.

some translators prefer to foreignize rather than domesticate the text.

một số người dịch thích nước ngoài hóa hơn là nội địa hóa văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay