highlighting

[Mỹ]/'hai,laitiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp ánh sáng bổ sung để tăng cường ánh sáng mạnh chiếu vào một đối tượng chụp ảnh.

Câu ví dụ

full marks to them for highlighting the threat to the rainforest.

phải khen họ vì đã làm nổi bật mối đe dọa đến rừng nhiệt đới.

Buttonwood will take the more modest approach of highlighting a couple of areas that could burst out of the background to grab next year's headlines.

Buttonwood sẽ có cách tiếp cận khiêm tốn hơn là làm nổi bật một vài lĩnh vực có thể nổi lên để thu hút sự chú ý của năm tới.

Highlighting important points in a presentation is crucial for audience engagement.

Việc làm nổi bật những điểm quan trọng trong một bài thuyết trình là rất quan trọng để thu hút sự tham gia của khán giả.

She did an excellent job highlighting the key findings in the research report.

Cô ấy đã làm rất tốt việc làm nổi bật những phát hiện chính trong báo cáo nghiên cứu.

The artist used different colors for highlighting specific details in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc khác nhau để làm nổi bật những chi tiết cụ thể trong bức tranh.

The teacher emphasized the importance of highlighting vocabulary words while reading.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm nổi bật các từ vựng khi đọc.

Highlighting your skills and experiences on your resume can help you stand out to potential employers.

Việc làm nổi bật kỹ năng và kinh nghiệm của bạn trên sơ yếu lý lịch có thể giúp bạn nổi bật với các nhà tuyển dụng tiềm năng.

The editor suggested highlighting the main points of the article in bold font.

Nhà biên tập gợi ý làm nổi bật những điểm chính của bài viết bằng chữ in đậm.

Using a yellow marker for highlighting important notes is a common practice among students.

Việc sử dụng bút đánh dấu màu vàng để làm nổi bật những ghi chú quan trọng là một thói quen phổ biến của sinh viên.

The designer focused on highlighting the unique features of the product in the advertising campaign.

Nhà thiết kế tập trung vào việc làm nổi bật những đặc điểm độc đáo của sản phẩm trong chiến dịch quảng cáo.

The speaker did a great job highlighting the benefits of the new technology during the conference.

Người thuyết trình đã làm rất tốt việc làm nổi bật những lợi ích của công nghệ mới trong suốt hội nghị.

The guidebook includes tips on highlighting key attractions in the city for tourists.

Hướng dẫn du lịch bao gồm các mẹo về việc làm nổi bật những điểm tham quan chính trong thành phố cho khách du lịch.

Ví dụ thực tế

There'll be one that might be highlighting curry.

Có thể sẽ có một điều gì đó làm nổi bật món cà ri.

Nguồn: Wall Street Journal

That was the highlight. How about you?

Đó là điểm nổi bật. Còn bạn thì sao?

Nguồn: BBC Authentic English

All in all, I would say that was the first big highlight.

Nhìn chung, tôi sẽ nói đó là điểm nổi bật lớn đầu tiên.

Nguồn: CNN 10 Summer Special

Andy Lau will definitely be a highlight!

Andy Lau chắc chắn sẽ là một điểm nổi bật!

Nguồn: Intermediate English short passage

This is this the highlight of our week.

Đây có phải là điểm nổi bật của tuần của chúng ta không?

Nguồn: Gourmet Base

Wang Shouwen explains the highlights of the report.

Wang Shouwen giải thích những điểm nổi bật của báo cáo.

Nguồn: CRI Online November 2016 Collection

However, it does again highlight nutrition being so important.

Tuy nhiên, điều đó một lần nữa làm nổi bật tầm quan trọng của dinh dưỡng.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

But in the interest of time, here are the highlights.

Nhưng vì lợi ích của thời gian, đây là những điểm nổi bật.

Nguồn: Vox opinion

Can you relate to some of these findings highlighted here?

Bạn có thể liên quan đến một số phát hiện được nêu bật ở đây không?

Nguồn: Psychology Mini Class

Sweetie, that's a highlight from the '98 championship game.

Cưng à, đó là một khoảnh khắc đáng nhớ từ trận vô địch năm '98.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay