showcasing

[Mỹ]/[ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ]/
[Anh]/[ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để trưng bày điều gì đó để làm nổi bật những phẩm chất tốt của nó; Để trình bày điều gì đó một cách hấp dẫn hoặc gây ấn tượng.
n. Hành động trưng bày điều gì đó để làm nổi bật những phẩm chất tốt của nó; Một buổi trình bày hoặc trưng bày được thiết kế để làm nổi bật điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

showcasing talent

trình diễn tài năng

showcasing products

trình diễn sản phẩm

showcasing innovation

trình diễn sự đổi mới

showcasing skills

trình diễn kỹ năng

showcasing features

trình diễn các tính năng

showcasing potential

trình diễn tiềm năng

showcased designs

thiết kế được trưng bày

showcasing history

trình diễn lịch sử

showcasing excellence

trình diễn sự xuất sắc

showcasing artwork

trình diễn tác phẩm nghệ thuật

Câu ví dụ

the museum is showcasing a collection of ancient artifacts.

Bảo tàng đang trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.

the store is showcasing its new line of summer dresses.

Cửa hàng đang trưng bày bộ sưu tập mới các váy mùa hè.

the restaurant is showcasing its chef's innovative dishes.

Nhà hàng đang trưng bày các món ăn sáng tạo của đầu bếp.

the gallery is showcasing the artist's latest works.

Galerie đang trưng bày các tác phẩm mới nhất của họa sĩ.

the website is showcasing our company's products and services.

Trang web đang giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ của công ty chúng tôi.

the event is showcasing local talent and businesses.

Sự kiện đang giới thiệu tài năng và các doanh nghiệp địa phương.

the report is showcasing the positive impact of the program.

Báo cáo đang thể hiện tác động tích cực của chương trình.

the presentation is showcasing the key features of the software.

Bài thuyết trình đang giới thiệu các tính năng chính của phần mềm.

the city is showcasing its vibrant culture and history.

Thành phố đang thể hiện văn hóa và lịch sử sôi động của nó.

the campaign is showcasing the importance of environmental protection.

Chiến dịch đang thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

the article is showcasing the benefits of regular exercise.

Bài báo đang thể hiện những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay