showcasing talent
trình diễn tài năng
showcasing products
trình diễn sản phẩm
showcasing innovation
trình diễn sự đổi mới
showcasing skills
trình diễn kỹ năng
showcasing features
trình diễn các tính năng
showcasing potential
trình diễn tiềm năng
showcased designs
thiết kế được trưng bày
showcasing history
trình diễn lịch sử
showcasing excellence
trình diễn sự xuất sắc
showcasing artwork
trình diễn tác phẩm nghệ thuật
the museum is showcasing a collection of ancient artifacts.
Bảo tàng đang trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.
the store is showcasing its new line of summer dresses.
Cửa hàng đang trưng bày bộ sưu tập mới các váy mùa hè.
the restaurant is showcasing its chef's innovative dishes.
Nhà hàng đang trưng bày các món ăn sáng tạo của đầu bếp.
the gallery is showcasing the artist's latest works.
Galerie đang trưng bày các tác phẩm mới nhất của họa sĩ.
the website is showcasing our company's products and services.
Trang web đang giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ của công ty chúng tôi.
the event is showcasing local talent and businesses.
Sự kiện đang giới thiệu tài năng và các doanh nghiệp địa phương.
the report is showcasing the positive impact of the program.
Báo cáo đang thể hiện tác động tích cực của chương trình.
the presentation is showcasing the key features of the software.
Bài thuyết trình đang giới thiệu các tính năng chính của phần mềm.
the city is showcasing its vibrant culture and history.
Thành phố đang thể hiện văn hóa và lịch sử sôi động của nó.
the campaign is showcasing the importance of environmental protection.
Chiến dịch đang thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the article is showcasing the benefits of regular exercise.
Bài báo đang thể hiện những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
showcasing talent
trình diễn tài năng
showcasing products
trình diễn sản phẩm
showcasing innovation
trình diễn sự đổi mới
showcasing skills
trình diễn kỹ năng
showcasing features
trình diễn các tính năng
showcasing potential
trình diễn tiềm năng
showcased designs
thiết kế được trưng bày
showcasing history
trình diễn lịch sử
showcasing excellence
trình diễn sự xuất sắc
showcasing artwork
trình diễn tác phẩm nghệ thuật
the museum is showcasing a collection of ancient artifacts.
Bảo tàng đang trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại.
the store is showcasing its new line of summer dresses.
Cửa hàng đang trưng bày bộ sưu tập mới các váy mùa hè.
the restaurant is showcasing its chef's innovative dishes.
Nhà hàng đang trưng bày các món ăn sáng tạo của đầu bếp.
the gallery is showcasing the artist's latest works.
Galerie đang trưng bày các tác phẩm mới nhất của họa sĩ.
the website is showcasing our company's products and services.
Trang web đang giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ của công ty chúng tôi.
the event is showcasing local talent and businesses.
Sự kiện đang giới thiệu tài năng và các doanh nghiệp địa phương.
the report is showcasing the positive impact of the program.
Báo cáo đang thể hiện tác động tích cực của chương trình.
the presentation is showcasing the key features of the software.
Bài thuyết trình đang giới thiệu các tính năng chính của phần mềm.
the city is showcasing its vibrant culture and history.
Thành phố đang thể hiện văn hóa và lịch sử sôi động của nó.
the campaign is showcasing the importance of environmental protection.
Chiến dịch đang thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the article is showcasing the benefits of regular exercise.
Bài báo đang thể hiện những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay