| số nhiều | emphasizings |
emphasizing the point
nhấn mạnh điểm
emphasizing importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
emphasizing details
nhấn mạnh chi tiết
emphasizing values
nhấn mạnh giá trị
emphasizing skills
nhấn mạnh kỹ năng
emphasizing quality
nhấn mạnh chất lượng
emphasizing benefits
nhấn mạnh lợi ích
emphasizing strongly
nhấn mạnh mạnh mẽ
emphasizing further
nhấn mạnh thêm
emphasizing clearly
nhấn mạnh rõ ràng
the speaker was emphasizing the importance of teamwork for project success.
Người phát biểu đang nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được thành công trong dự án.
the report is emphasizing the need for increased investment in renewable energy.
Báo cáo đang nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
she was emphasizing her commitment to environmental protection during the campaign.
Cô ấy đang nhấn mạnh cam kết bảo vệ môi trường của mình trong suốt chiến dịch.
the lawyer was emphasizing the lack of evidence against his client.
Luật sư đang nhấn mạnh sự thiếu hụt bằng chứng chống lại thân chủ của mình.
the study is emphasizing the link between diet and heart health.
Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the manager was emphasizing the deadline for submitting the final report.
Người quản lý đang nhấn mạnh thời hạn nộp báo cáo cuối cùng.
the author is emphasizing the themes of love and loss in the novel.
Tác giả đang nhấn mạnh các chủ đề về tình yêu và mất mát trong tiểu thuyết.
the coach was emphasizing the need for consistent practice and dedication.
Huấn luyện viên đang nhấn mạnh sự cần thiết phải luyện tập và cống hiến thường xuyên.
the article is emphasizing the benefits of regular exercise for mental well-being.
Bài báo đang nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe tinh thần.
he was emphasizing his gratitude to everyone who supported him.
Anh ấy đang nhấn mạnh lòng biết ơn của mình đối với tất cả những người đã ủng hộ anh ấy.
the company is emphasizing its commitment to customer satisfaction.
Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với sự hài lòng của khách hàng.
emphasizing the point
nhấn mạnh điểm
emphasizing importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
emphasizing details
nhấn mạnh chi tiết
emphasizing values
nhấn mạnh giá trị
emphasizing skills
nhấn mạnh kỹ năng
emphasizing quality
nhấn mạnh chất lượng
emphasizing benefits
nhấn mạnh lợi ích
emphasizing strongly
nhấn mạnh mạnh mẽ
emphasizing further
nhấn mạnh thêm
emphasizing clearly
nhấn mạnh rõ ràng
the speaker was emphasizing the importance of teamwork for project success.
Người phát biểu đang nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được thành công trong dự án.
the report is emphasizing the need for increased investment in renewable energy.
Báo cáo đang nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
she was emphasizing her commitment to environmental protection during the campaign.
Cô ấy đang nhấn mạnh cam kết bảo vệ môi trường của mình trong suốt chiến dịch.
the lawyer was emphasizing the lack of evidence against his client.
Luật sư đang nhấn mạnh sự thiếu hụt bằng chứng chống lại thân chủ của mình.
the study is emphasizing the link between diet and heart health.
Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
the manager was emphasizing the deadline for submitting the final report.
Người quản lý đang nhấn mạnh thời hạn nộp báo cáo cuối cùng.
the author is emphasizing the themes of love and loss in the novel.
Tác giả đang nhấn mạnh các chủ đề về tình yêu và mất mát trong tiểu thuyết.
the coach was emphasizing the need for consistent practice and dedication.
Huấn luyện viên đang nhấn mạnh sự cần thiết phải luyện tập và cống hiến thường xuyên.
the article is emphasizing the benefits of regular exercise for mental well-being.
Bài báo đang nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe tinh thần.
he was emphasizing his gratitude to everyone who supported him.
Anh ấy đang nhấn mạnh lòng biết ơn của mình đối với tất cả những người đã ủng hộ anh ấy.
the company is emphasizing its commitment to customer satisfaction.
Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với sự hài lòng của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay