emphasizing

[Mỹ]/[ˈɛm.fə.sɪ.zɪŋ]/
[Anh]/[ˈɛm.fə.sɪz.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of emphasize) Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó để thu hút sự chú ý.
adj. Có tác dụng nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.
adv. Theo một cách nhấn mạnh hoặc làm nổi bật điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuemphasizings

Cụm từ & Cách kết hợp

emphasizing the point

nhấn mạnh điểm

emphasizing importance

nhấn mạnh tầm quan trọng

emphasizing details

nhấn mạnh chi tiết

emphasizing values

nhấn mạnh giá trị

emphasizing skills

nhấn mạnh kỹ năng

emphasizing quality

nhấn mạnh chất lượng

emphasizing benefits

nhấn mạnh lợi ích

emphasizing strongly

nhấn mạnh mạnh mẽ

emphasizing further

nhấn mạnh thêm

emphasizing clearly

nhấn mạnh rõ ràng

Câu ví dụ

the speaker was emphasizing the importance of teamwork for project success.

Người phát biểu đang nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội để đạt được thành công trong dự án.

the report is emphasizing the need for increased investment in renewable energy.

Báo cáo đang nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.

she was emphasizing her commitment to environmental protection during the campaign.

Cô ấy đang nhấn mạnh cam kết bảo vệ môi trường của mình trong suốt chiến dịch.

the lawyer was emphasizing the lack of evidence against his client.

Luật sư đang nhấn mạnh sự thiếu hụt bằng chứng chống lại thân chủ của mình.

the study is emphasizing the link between diet and heart health.

Nghiên cứu đang nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.

the manager was emphasizing the deadline for submitting the final report.

Người quản lý đang nhấn mạnh thời hạn nộp báo cáo cuối cùng.

the author is emphasizing the themes of love and loss in the novel.

Tác giả đang nhấn mạnh các chủ đề về tình yêu và mất mát trong tiểu thuyết.

the coach was emphasizing the need for consistent practice and dedication.

Huấn luyện viên đang nhấn mạnh sự cần thiết phải luyện tập và cống hiến thường xuyên.

the article is emphasizing the benefits of regular exercise for mental well-being.

Bài báo đang nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên đối với sức khỏe tinh thần.

he was emphasizing his gratitude to everyone who supported him.

Anh ấy đang nhấn mạnh lòng biết ơn của mình đối với tất cả những người đã ủng hộ anh ấy.

the company is emphasizing its commitment to customer satisfaction.

Công ty đang nhấn mạnh cam kết của mình đối với sự hài lòng của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay