interdependency

[Mỹ]/ˌintədi'pendəns,-dənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phụ thuộc lẫn nhau

Câu ví dụ

The minute division of labour in the production process,and increasing interdependency in trade and economy is evident in the financial crisis afflicting us at the end of this century. Economic activity is no longer purely a matter of production, trade and barter. It is a means to satisfy human desires of every kind. Within it, there is an element of unequal relationship between the strong and the weak.

Việc phân chia lao động ngày càng chi tiết trong quá trình sản xuất, và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng trong thương mại và kinh tế đã rõ ràng trong cuộc khủng hoảng tài chính mà chúng ta đang phải đối mặt vào cuối thế kỷ này. Hoạt động kinh tế không còn chỉ đơn thuần là vấn đề sản xuất, thương mại và trao đổi. Đó là một phương tiện để thỏa mãn mọi loại mong muốn của con người. Trong đó, có một mối quan hệ bất bình đẳng giữa mạnh và yếu.

The interdependency between plants and animals in an ecosystem is crucial for maintaining balance.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa thực vật và động vật trong một hệ sinh thái là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng.

Global economies are interconnected, demonstrating a high level of interdependency.

Các nền kinh tế toàn cầu có sự liên kết chặt chẽ, thể hiện mức độ phụ thuộc lẫn nhau cao.

Interdependency among team members is essential for successful project completion.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết để hoàn thành dự án thành công.

The interdependency of technology and society is becoming increasingly evident in the modern world.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa công nghệ và xã hội ngày càng trở nên rõ ràng trong thế giới hiện đại.

The interdependency of different departments within a company can impact overall productivity.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban khác nhau trong một công ty có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.

Cultural exchange programs promote interdependency among diverse communities.

Các chương trình trao đổi văn hóa thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cộng đồng đa dạng.

The interdependency between water resources and agriculture highlights the importance of sustainable practices.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa tài nguyên nước và nông nghiệp làm nổi bật tầm quan trọng của các biện pháp thực hành bền vững.

Interdependency between air quality and public health underscores the need for environmental regulations.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng nhấn mạnh sự cần thiết của các quy định về môi trường.

The interdependency of mental and physical well-being is recognized in holistic approaches to healthcare.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa sức khỏe tinh thần và thể chất được công nhận trong các phương pháp tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe.

Interdependency between education and economic development is crucial for long-term prosperity.

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa giáo dục và phát triển kinh tế là rất quan trọng cho sự thịnh vượng lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay