interconnected

[Mỹ]/ˌɪntəkəˈnɛktɪd/
[Anh]/ˌɪntərkəˈnɛktɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên kết hoặc liên quan lẫn nhau
v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của interconnect

Cụm từ & Cách kết hợp

interconnected systems

các hệ thống liên kết

interconnected networks

các mạng lưới liên kết

interconnected world

thế giới liên kết

interconnected communities

các cộng đồng liên kết

interconnected devices

các thiết bị liên kết

interconnected markets

các thị trường liên kết

interconnected economies

các nền kinh tế liên kết

interconnected technologies

các công nghệ liên kết

interconnected ideas

các ý tưởng liên kết

interconnected issues

các vấn đề liên kết

Câu ví dụ

the internet has made the world more interconnected than ever.

Internet đã khiến thế giới trở nên kết nối hơn bao giờ hết.

our lives are interconnected through various social networks.

Cuộc sống của chúng ta liên kết với nhau thông qua nhiều mạng xã hội khác nhau.

the economy and the environment are interconnected issues.

Kinh tế và môi trường là những vấn đề liên kết với nhau.

the interconnected nature of global trade affects local markets.

Bản chất liên kết của thương mại toàn cầu ảnh hưởng đến thị trường địa phương.

education and technology are increasingly interconnected fields.

Giáo dục và công nghệ ngày càng trở thành những lĩnh vực liên kết với nhau.

many cultures around the world are interconnected through history.

Nhiều nền văn hóa trên thế giới liên kết với nhau thông qua lịch sử.

the interconnected systems in our body work together to maintain health.

Các hệ thống liên kết trong cơ thể chúng ta hoạt động cùng nhau để duy trì sức khỏe.

climate change is an interconnected challenge that requires global cooperation.

Biến đổi khí hậu là một thách thức liên kết đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

in a modern city, transportation and infrastructure are interconnected.

Trong một thành phố hiện đại, giao thông và cơ sở hạ tầng liên kết với nhau.

our thoughts and feelings are interconnected in complex ways.

Những suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta liên kết với nhau theo những cách phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay