interconnectedness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái của việc liên kết hoặc có liên quan với nhau.

Câu ví dụ

The interconnectedness of the global economy became evident during the financial crisis.

Sự liên kết lẫn nhau của nền kinh tế toàn cầu đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng tài chính.

The interconnectedness of social media platforms allows information to spread rapidly.

Sự liên kết của các nền tảng mạng xã hội cho phép thông tin lan truyền nhanh chóng.

Ecologists study the interconnectedness of different species in an ecosystem.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự liên kết của các loài khác nhau trong một hệ sinh thái.

The interconnectedness of all living beings is a central theme in many spiritual beliefs.

Sự liên kết của tất cả các sinh vật sống là một chủ đề trung tâm trong nhiều tín ngưỡng tâm linh.

The interconnectedness of technology and society is evident in our daily lives.

Sự liên kết của công nghệ và xã hội là điều rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

The interconnectedness of ecosystems highlights the importance of biodiversity.

Sự liên kết của các hệ sinh thái làm nổi bật tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

The interconnectedness of different cultures enriches our understanding of the world.

Sự liên kết của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.

The interconnectedness of body and mind is a key concept in holistic medicine.

Sự liên kết giữa cơ thể và tâm trí là một khái niệm quan trọng trong y học toàn diện.

The interconnectedness of various industries contributes to the complexity of modern economies.

Sự liên kết của các ngành công nghiệp khác nhau góp phần vào sự phức tạp của nền kinh tế hiện đại.

The interconnectedness of nature and human activity is a topic of ongoing research in environmental studies.

Sự liên kết giữa thiên nhiên và hoạt động của con người là một chủ đề nghiên cứu liên tục trong các nghiên cứu về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay