interpretation

[Mỹ]/ɪntɜːprɪ'teɪʃ(ə)n/
[Anh]/ɪn'tɝprɪ'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giải thích; làm sáng tỏ; biểu diễn diễn giải; biểu diễn âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

simultaneous interpretation

dịch đồng thời

judicial interpretation

dịch tư pháp

image interpretation

diễn giải hình ảnh

geological interpretation

diễn giải địa chất

oral interpretation

dịch bằng lời

visual interpretation

dịch trực quan

physical interpretation

dịch vật lý

Câu ví dụ

The interpretation of the painting varied among art critics.

Cách giải thích về bức tranh khác nhau giữa các nhà phê bình nghệ thuật.

She provided her own interpretation of the novel's ending.

Cô ấy đưa ra cách giải thích của riêng mình về kết thúc của cuốn tiểu thuyết.

The interpretation of the data suggested a positive trend in sales.

Cách giải thích dữ liệu cho thấy một xu hướng tích cực trong doanh số bán hàng.

The musician's interpretation of the classical piece was unique.

Cách giải thích của nhạc sĩ về tác phẩm cổ điển là độc đáo.

The teacher asked the students to write an interpretation of the poem.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết một cách giải thích về bài thơ.

Different cultures may have varying interpretations of the same symbol.

Các nền văn hóa khác nhau có thể có những cách giải thích khác nhau về cùng một biểu tượng.

His interpretation of the law was based on years of experience.

Cách giải thích của anh ấy về luật dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.

The film director's interpretation of the novel was controversial.

Cách giải thích của đạo diễn phim về cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi.

The artist left the meaning of her artwork open to interpretation.

Nghệ sĩ để lại ý nghĩa của tác phẩm của cô ấy mở cho sự giải thích.

Interpretation of dreams has been a subject of interest for psychologists.

Giải thích giấc mơ là một chủ đề quan tâm của các nhà tâm lý học.

Ví dụ thực tế

Well, that was certainly not my interpretation.

Thật vậy, đó không phải là cách tôi hiểu.

Nguồn: "Reconstructing a Lady" Original Soundtrack

It should be subject to people's interpretation.

Nó nên phụ thuộc vào cách hiểu của mọi người.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

There were other interpretations of Markham's coolness.

Có những cách hiểu khác về sự lạnh lùng của Markham.

Nguồn: Listen to this 3 Advanced English Listening

President Trump, however, had his own interpretation.

Tuy nhiên, Tổng thống Trump lại có cách hiểu của riêng mình.

Nguồn: NPR News October 2017 Collection

Guernica is not supposed to have a singular interpretation.

Guernica không nên có một cách hiểu duy nhất.

Nguồn: Secrets of Masterpieces

The model constantly reveals uncanny interpretations of the human face.

Mô hình liên tục tiết lộ những cách hiểu kỳ lạ về khuôn mặt của con người.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

They're mere interpretations of the circumstances, not the circumstances.

Chúng chỉ là những cách hiểu về hoàn cảnh, chứ không phải là chính hoàn cảnh.

Nguồn: The wisdom of Laozi's life.

Again, these are just two interpretations.

Một lần nữa, đây chỉ là hai cách hiểu.

Nguồn: Appreciation of English Poetry

Our challenge is to find some other interpretation of the claim.

Thử thách của chúng ta là tìm ra một cách hiểu khác về tuyên bố đó.

Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)

With this last few lines, there seems to be two interpretations.

Với vài dòng cuối cùng này, có vẻ như có hai cách hiểu.

Nguồn: Appreciation of English Poetry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay