rendering

[Mỹ]/ˈrendərɪŋ/
[Anh]/ˈrendərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màn trình diễn hoặc chơi (của một vở kịch hoặc âm nhạc) (dịch văn bản viết) bản dịch, phiên bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

D rendering

D rendering

realistic rendering

phát họa chân thực

computer rendering

phát họa máy tính

architectural rendering

phát họa kiến trúc

color rendering

phát họa màu sắc

rendering engine

công cụ phát họa

color rendering index

chỉ số phát họa màu sắc

Câu ví dụ

3D rendering technology is widely used in the gaming industry.

Công nghệ dựng hình 3D được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp game.

The architect presented a detailed rendering of the building design.

Kiến trúc sư đã trình bày bản dựng chi tiết của thiết kế tòa nhà.

The artist spent hours rendering the landscape with intricate details.

Nghệ sĩ đã dành hàng giờ để dựng hình phong cảnh với những chi tiết phức tạp.

The software allows for quick rendering of high-quality images.

Phần mềm cho phép dựng hình nhanh chóng các hình ảnh chất lượng cao.

The rendering of the character in the movie was incredibly lifelike.

Sự thể hiện nhân vật trong phim rất chân thực.

The rendering process can be time-consuming but produces stunning results.

Quá trình dựng hình có thể tốn thời gian nhưng cho ra những kết quả tuyệt đẹp.

The rendering of the new product design was met with positive feedback from customers.

Bản dựng thiết kế sản phẩm mới đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.

The rendering of the historical scene in the film was meticulously researched.

Bản dựng cảnh lịch sử trong phim được nghiên cứu kỹ lưỡng.

The rendering of the virtual reality environment was immersive and realistic.

Sự thể hiện môi trường thực tế ảo rất sống động và chân thực.

The rendering engine in the software is known for its speed and accuracy.

Công cụ dựng hình trong phần mềm nổi tiếng với tốc độ và độ chính xác.

Ví dụ thực tế

This turning ball of gas may look like an artist's rendering, but it's the real thing.

Quả cầu khí đang quay này có thể trông giống như hình ảnh minh họa của một nghệ sĩ, nhưng đây là một thực tế.

Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"

Now the internet and machine translation are rendering them obsolete.

Bây giờ internet và dịch máy đang khiến chúng trở nên lỗi thời.

Nguồn: The Economist (Summary)

That leaves the GPU available to you to do fantastic rendering of 3D objects.

Điều đó để lại GPU có sẵn cho bạn để thực hiện kết xuất 3D tuyệt vời.

Nguồn: Apple latest news

Such antibodies recognise and attach themselves to these molecules, rendering them harmless.

Những kháng thể này nhận ra và gắn vào các phân tử này, khiến chúng trở nên vô hại.

Nguồn: The Economist - Technology

People tweeted their drawings and paintings and Animal Crossing renderings of Taylor-Joy.

Mọi người đã đăng trên Twitter những bức vẽ, tranh vẽ và hình ảnh minh họa Animal Crossing của Taylor-Joy.

Nguồn: New York Times

However, evidence for babbling in nonhuman mammals is scarce, rendering cross-species comparisons difficult.

Tuy nhiên, bằng chứng về ngôn ngữ bập bẹ ở các động vật có vú không phải người còn rất ít, khiến việc so sánh giữa các loài trở nên khó khăn.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 Compilation

The House blocked two resolutions rendering the EPA (Environmental Protection Agency) measures inoperative.

Hạ viện đã chặn hai nghị quyết làm vô hiệu hóa các biện pháp của EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường).

Nguồn: CNN Selected December 2015 Collection

It is sheer absurdity to think yourself " guilty" for rendering such a service.

Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1

Shortly thereafter, Lincoln debuted his iconic beard, rendering all of Bradley's prints worthless.

Ngay sau đó, Lincoln ra mắt bộ râu mang tính biểu tượng của mình, khiến tất cả các bản in của Bradley trở nên vô giá trị.

Nguồn: 2018 Best Hits Compilation

These are the renderings of what's promised to be a hotel like no other.

Đây là hình ảnh minh họa của một khách sạn không giống bất kỳ khách sạn nào khác.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2021 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay