elucidation

[Mỹ]/i,lju:si'deiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự làm rõ; giải thích Giải thích hoặc diễn giải rõ ràng và chi tiết về một vấn đề hoặc quan điểm.

Câu ví dụ

The professor provided an elucidation of the complex theory.

Nhà giáo dục đã cung cấp một lời giải thích về lý thuyết phức tạp.

Further elucidation is needed to clarify the misunderstanding.

Cần thêm lời giải thích để làm rõ sự hiểu lầm.

Her elucidation of the poem's meaning was insightful.

Lời giải thích ý nghĩa của bài thơ của cô ấy rất sâu sắc.

The book offers a thorough elucidation of the historical events.

Cuốn sách cung cấp một lời giải thích chi tiết về các sự kiện lịch sử.

The detective's elucidation of the crime shocked everyone.

Lời giải thích về vụ án của thám tử đã gây sốc cho mọi người.

The article provides an elucidation of the new technology.

Bài viết cung cấp một lời giải thích về công nghệ mới.

The teacher's elucidation helped the students understand the concept better.

Lời giải thích của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm.

The scientist's elucidation of the research findings was detailed.

Lời giải thích về những phát hiện nghiên cứu của nhà khoa học rất chi tiết.

The committee requested an elucidation of the budget proposal.

Ban thư ký yêu cầu một lời giải thích về đề xuất ngân sách.

The documentary provides an elucidation of the historical events.

Bộ phim tài liệu cung cấp một lời giải thích về các sự kiện lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay