longer than
dài hơn
get longer
dài hơn
need longer
cần dài hơn
lasting longer
kéo dài lâu hơn
wait longer
chờ lâu hơn
They are no longer speaking.
Họ không còn nói chuyện nữa.
a rule that is no longer in force.
một quy tắc không còn hiệu lực.
the outcome is no longer in doubt.
kết quả không còn là điều đáng nghi ngờ nữa.
they no longer live here.
họ không còn sống ở đây nữa.
it is no longer in production .
nó không còn trong quá trình sản xuất nữa.
He no longer smokes.
Anh ấy không còn hút thuốc nữa.
He's no longer on their payroll.
Anh ấy không còn nằm trong danh sách trả lương của họ nữa.
This house is no longer habitable.
Ngôi nhà này không còn ở được nữa.
Stenography is no longer a marketable skill.
Thư pháp không còn là một kỹ năng có giá trị trên thị trường nữa.
such an offence is no longer a disqualification for office.
một hành vi vi phạm như vậy không còn là yếu tố loại trừ khỏi chức vụ.
Buddhism is no longer seen as an Eastern religion.
Buddhism không còn được xem là một tôn giáo phương Đông.
he is no longer in the first flush of youth.
anh ấy không còn là người trẻ tuổi nữa.
Our old dog is no longer around.
Chú chó già của chúng tôi không còn nữa.
the odds are that he is no longer alive.
tỷ lệ là anh ấy không còn sống nữa.
such a simplistic approach is no longer tenable.
một cách tiếp cận đơn giản như vậy không còn khả thi nữa.
she can no longer walk unaided.
bây giờ cô ấy không thể đi lại mà không cần sự trợ giúp.
an oil well that no longer produces
một giếng dầu không còn sản xuất nữa.
These ideas no longer obtain.
Những ý tưởng này không còn hiệu lực nữa.
By then, he was no longer in the first flush of youth.
Lúc đó, anh ấy không còn là người trẻ trung nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay