smaller size
kích thước nhỏ hơn
smaller amount
số lượng nhỏ hơn
smaller price
giá nhỏ hơn
smaller than
nhỏ hơn
smaller group
nhóm nhỏ hơn
smaller business
doanh nghiệp nhỏ hơn
smaller details
chi tiết nhỏ hơn
smaller font
phông chữ nhỏ hơn
smaller screen
màn hình nhỏ hơn
smaller role
vai trò nhỏ hơn
the company needs a smaller office space downtown.
công ty cần một không gian văn phòng nhỏ hơn ở trung tâm.
she bought a smaller car to save on gas.
cô ấy đã mua một chiếc xe nhỏ hơn để tiết kiệm tiền xăng.
the bakery sells smaller cupcakes for children.
tiệm bánh bán bánh cupcake nhỏ hơn dành cho trẻ em.
we need a smaller font size on the website.
chúng tôi cần một kích thước phông chữ nhỏ hơn trên trang web.
he has a smaller role in the new play.
anh ấy có một vai nhỏ hơn trong vở kịch mới.
the restaurant offers smaller portions at a lower price.
nhà hàng cung cấp khẩu phần nhỏ hơn với giá thấp hơn.
the artist used smaller brushes for detail work.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại cọ nhỏ hơn để làm việc chi tiết.
they live in a smaller apartment now.
bây giờ họ sống trong một căn hộ nhỏ hơn.
the garden has smaller plants than last year.
vườn có nhiều cây trồng nhỏ hơn năm ngoái.
he made a smaller investment this time.
lần này anh ấy đã đầu tư ít hơn.
the team is looking for smaller, more agile players.
đội đang tìm kiếm những người chơi nhỏ hơn, nhanh nhẹn hơn.
smaller size
kích thước nhỏ hơn
smaller amount
số lượng nhỏ hơn
smaller price
giá nhỏ hơn
smaller than
nhỏ hơn
smaller group
nhóm nhỏ hơn
smaller business
doanh nghiệp nhỏ hơn
smaller details
chi tiết nhỏ hơn
smaller font
phông chữ nhỏ hơn
smaller screen
màn hình nhỏ hơn
smaller role
vai trò nhỏ hơn
the company needs a smaller office space downtown.
công ty cần một không gian văn phòng nhỏ hơn ở trung tâm.
she bought a smaller car to save on gas.
cô ấy đã mua một chiếc xe nhỏ hơn để tiết kiệm tiền xăng.
the bakery sells smaller cupcakes for children.
tiệm bánh bán bánh cupcake nhỏ hơn dành cho trẻ em.
we need a smaller font size on the website.
chúng tôi cần một kích thước phông chữ nhỏ hơn trên trang web.
he has a smaller role in the new play.
anh ấy có một vai nhỏ hơn trong vở kịch mới.
the restaurant offers smaller portions at a lower price.
nhà hàng cung cấp khẩu phần nhỏ hơn với giá thấp hơn.
the artist used smaller brushes for detail work.
nghệ sĩ đã sử dụng các loại cọ nhỏ hơn để làm việc chi tiết.
they live in a smaller apartment now.
bây giờ họ sống trong một căn hộ nhỏ hơn.
the garden has smaller plants than last year.
vườn có nhiều cây trồng nhỏ hơn năm ngoái.
he made a smaller investment this time.
lần này anh ấy đã đầu tư ít hơn.
the team is looking for smaller, more agile players.
đội đang tìm kiếm những người chơi nhỏ hơn, nhanh nhẹn hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now