lengthier discussion
thảo luận dài hơn
lengthier process
quy trình dài hơn
lengthier report
báo cáo dài hơn
lengthier explanation
giải thích dài hơn
lengthier presentation
bài thuyết trình dài hơn
lengthier meeting
cuộc họp dài hơn
lengthier article
bài viết dài hơn
lengthier conversation
cuộc trò chuyện dài hơn
lengthier journey
hành trình dài hơn
lengthier analysis
phân tích dài hơn
the meeting was lengthier than expected.
cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
she prefers lengthier books for her reading list.
cô ấy thích những cuốn sách dài hơn cho danh sách đọc của mình.
his explanation was lengthier, covering every detail.
lời giải thích của anh ấy dài hơn, bao gồm mọi chi tiết.
we had a lengthier discussion about the project.
chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài hơn về dự án.
lengthier workouts can lead to better results.
các bài tập dài hơn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the report was lengthier than previous versions.
báo cáo dài hơn các phiên bản trước.
her lengthier speeches often captivate the audience.
những bài phát biểu dài hơn của cô ấy thường thu hút khán giả.
lengthier vacations allow for more relaxation.
những kỳ nghỉ dài hơn cho phép thư giãn nhiều hơn.
they opted for a lengthier explanation to clarify the topic.
họ đã chọn một lời giải thích dài hơn để làm rõ chủ đề.
lengthier contracts can sometimes create confusion.
đôi khi các hợp đồng dài hơn có thể gây ra sự nhầm lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay