lengthier

[Mỹ]/ˈlɛŋθɪə/
[Anh]/ˈlɛŋθiːər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của lengthy; dài trong thời gian; kéo dài một cách tẻ nhạt; nhiều từ hoặc dài dòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lengthier discussion

thảo luận dài hơn

lengthier process

quy trình dài hơn

lengthier report

báo cáo dài hơn

lengthier explanation

giải thích dài hơn

lengthier presentation

bài thuyết trình dài hơn

lengthier meeting

cuộc họp dài hơn

lengthier article

bài viết dài hơn

lengthier conversation

cuộc trò chuyện dài hơn

lengthier journey

hành trình dài hơn

lengthier analysis

phân tích dài hơn

Câu ví dụ

the meeting was lengthier than expected.

cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.

she prefers lengthier books for her reading list.

cô ấy thích những cuốn sách dài hơn cho danh sách đọc của mình.

his explanation was lengthier, covering every detail.

lời giải thích của anh ấy dài hơn, bao gồm mọi chi tiết.

we had a lengthier discussion about the project.

chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài hơn về dự án.

lengthier workouts can lead to better results.

các bài tập dài hơn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

the report was lengthier than previous versions.

báo cáo dài hơn các phiên bản trước.

her lengthier speeches often captivate the audience.

những bài phát biểu dài hơn của cô ấy thường thu hút khán giả.

lengthier vacations allow for more relaxation.

những kỳ nghỉ dài hơn cho phép thư giãn nhiều hơn.

they opted for a lengthier explanation to clarify the topic.

họ đã chọn một lời giải thích dài hơn để làm rõ chủ đề.

lengthier contracts can sometimes create confusion.

đôi khi các hợp đồng dài hơn có thể gây ra sự nhầm lẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay