political posturing
thái độ thể hiện chính trị
defensive posturing
thái độ phòng thủ
aggressive posturing
thái độ hung hăng
strategic posturing
thái độ chiến lược
public posturing
thái độ thể hiện trước công chúng
military posturing
thái độ thể hiện quân sự
posturing tactics
chiến thuật thể hiện
social posturing
thái độ thể hiện xã hội
corporate posturing
thái độ thể hiện của doanh nghiệp
emotional posturing
thái độ thể hiện cảm xúc
the politician's posturing during the debate was quite evident.
tư thế thể hiện của chính trị gia trong cuộc tranh luận là khá rõ ràng.
his posturing in front of the camera was intended to attract attention.
tư thế tạo dáng của anh ấy trước máy ảnh được thiết kế để thu hút sự chú ý.
posturing can often be mistaken for genuine confidence.
tạo dáng có thể thường bị nhầm lẫn với sự tự tin thực sự.
she was criticized for her posturing in the workplace.
cô ấy bị chỉ trích vì tạo dáng nơi làm việc.
his posturing during the meeting made others uncomfortable.
tư thế tạo dáng của anh ấy trong cuộc họp khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
posturing is a common tactic in negotiations.
tạo dáng là một chiến thuật phổ biến trong đàm phán.
she often resorts to posturing to assert her authority.
cô ấy thường sử dụng tạo dáng để khẳng định quyền lực của mình.
the actor's posturing was part of his performance.
tư thế tạo dáng của diễn viên là một phần của màn trình diễn của anh ấy.
posturing can undermine trust in a relationship.
tạo dáng có thể làm suy yếu niềm tin trong một mối quan hệ.
he was accused of posturing instead of taking real action.
anh ta bị cáo buộc tạo dáng thay vì hành động thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay