assuming

[Mỹ]/əˈsjuːmɪŋ/
[Anh]/əˈzʌmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Đưa ra giả định hoặc coi điều gì đó là hiển nhiên mà không có bằng chứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

assuming without evidence

giả định mà không có bằng chứng

assuming responsibility for

chịu trách nhiệm cho

assuming leadership of

đảm nhận vai trò lãnh đạo

assuming full control

giữ toàn quyền kiểm soát

assuming so

giả sử như vậy

assuming you know

giả sử bạn biết

Câu ví dụ

assuming it doesn't rain, we can go for a picnic.

giả sử trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại.

assuming the project is approved, we can start next month.

giả sử dự án được phê duyệt, chúng ta có thể bắt đầu vào tháng tới.

assuming you finish your homework, we can watch a movie.

giả sử bạn làm xong bài tập của mình, chúng ta có thể xem một bộ phim.

assuming the weather is good, let's go hiking this weekend.

giả sử thời tiết tốt, chúng ta hãy đi leo núi vào cuối tuần này.

assuming everyone agrees, we will proceed with the plan.

giả sử mọi người đều đồng ý, chúng ta sẽ tiến hành theo kế hoạch.

assuming you have the necessary skills, you can apply for the job.

giả sử bạn có đủ các kỹ năng cần thiết, bạn có thể đăng ký ứng tuyển cho công việc.

assuming he arrives on time, we will start the meeting at 10 am.

giả sử anh ấy đến đúng giờ, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp lúc 10 giờ sáng.

assuming the budget allows, we can hire more staff.

giả sử ngân sách cho phép, chúng ta có thể thuê thêm nhân viên.

assuming the results are positive, we will move forward with the launch.

giả sử kết quả là tích cực, chúng ta sẽ tiến hành ra mắt.

assuming she accepts the invitation, we will celebrate together.

giả sử cô ấy chấp nhận lời mời, chúng ta sẽ cùng nhau ăn mừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay