preached peace
rao giảng hòa bình
preached love
rao giảng tình yêu
preached faith
rao giảng đức tin
preached truth
rao giảng sự thật
preached hope
rao giảng hy vọng
preached unity
rao giảng sự đoàn kết
preached kindness
rao giảng sự tốt bụng
preached justice
rao giảng công lý
preached humility
rao giảng sự khiêm nhường
preached forgiveness
rao giảng sự tha thứ
he preached the importance of kindness to his students.
anh ấy đã rao giảng tầm quan trọng của sự tử tế đối với học sinh của mình.
the pastor preached every sunday without fail.
người mục sư đã rao giảng mỗi ngày chủ nhật mà không hề bỏ lỡ.
she preached about the dangers of pollution.
cô ấy đã rao giảng về những nguy hiểm của ô nhiễm.
they preached tolerance and understanding among different cultures.
họ đã rao giảng sự khoan dung và thấu hiểu giữa các nền văn hóa khác nhau.
the author preached the value of education through her books.
tác giả đã rao giảng về giá trị của giáo dục thông qua sách của cô ấy.
he preached passionately about the need for social change.
anh ấy đã rao giảng nhiệt tình về sự cần thiết của thay đổi xã hội.
the teacher preached the benefits of hard work.
giáo viên đã rao giảng về những lợi ích của sự chăm chỉ.
they preached unity during the community meeting.
họ đã rao giảng về sự đoàn kết trong cuộc họp cộng đồng.
she preached forgiveness as a way to heal relationships.
cô ấy đã rao giảng về sự tha thứ như một cách để hàn gắn các mối quan hệ.
the activist preached for climate awareness at the rally.
nhà hoạt động đã rao giảng về nhận thức về khí hậu tại cuộc biểu tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay