feel discouraged
cảm thấy nản lòng
be discouraged
bị nản lòng
discouraged by failure
nản lòng vì sự thất bại
don't be discouraged
đừng nản lòng
easily discouraged
dễ nản lòng
feeling discouraged
cảm thấy nản lòng
discouraged by criticism
nản lòng vì lời chỉ trích
discouraged from trying
không còn hứng thú để thử
discouraged at work
nản lòng với công việc
discouraged by others
nản lòng vì những người khác
she felt discouraged after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy nản lòng sau khi thi rớt.
don't be discouraged by the criticism.
Đừng nản lòng bởi những lời chỉ trích.
he was discouraged by the lack of support.
Anh ấy cảm thấy nản lòng vì thiếu sự hỗ trợ.
many students feel discouraged during tough times.
Nhiều sinh viên cảm thấy nản lòng trong những thời điểm khó khăn.
she tried not to get discouraged by setbacks.
Cô ấy cố gắng không nản lòng vì những trở ngại.
he was discouraged but decided to keep trying.
Anh ấy cảm thấy nản lòng nhưng quyết định tiếp tục cố gắng.
feeling discouraged can affect your performance.
Cảm thấy nản lòng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn.
it's easy to feel discouraged when things go wrong.
Dễ dàng cảm thấy nản lòng khi mọi thứ không như ý.
she encouraged him not to feel discouraged.
Cô ấy khuyến khích anh ấy đừng nản lòng.
he often feels discouraged about his progress.
Anh ấy thường cảm thấy nản lòng về tiến trình của mình.
he was discouraged from applying for the job.
Anh ấy bị ngăn cản không ứng tuyển vào công việc.
many students become discouraged when faced with difficult subjects.
Nhiều sinh viên trở nên nản lòng khi đối mặt với những môn học khó.
she encouraged her friend not to feel discouraged.
Cô ấy khuyến khích bạn của mình đừng nản lòng.
after several setbacks, he felt discouraged.
Sau nhiều lần gặp trở ngại, anh ấy cảm thấy nản lòng.
it's easy to feel discouraged in tough times.
Dễ dàng cảm thấy nản lòng trong những thời điểm khó khăn.
she was discouraged by the lack of support.
Cô ấy cảm thấy nản lòng vì thiếu sự hỗ trợ.
he tried to remain positive despite feeling discouraged.
Anh ấy cố gắng giữ thái độ tích cực mặc dù cảm thấy nản lòng.
feeling discouraged can be a normal reaction to failure.
Cảm thấy nản lòng có thể là một phản ứng bình thường với sự thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay