proper

[Mỹ]/ˈprɔpə(r)/
[Anh]/ˈprɑpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phù hợp; thích hợp; theo đúng quy tắc; chính xác; có trật tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

proper attire

trang phục phù hợp

proper etiquette

phong cách ứng xử phù hợp

proper hygiene

vệ sinh phù hợp

proper nutrition

dinh dưỡng phù hợp

proper pronunciation

phát âm đúng

proper time

thời gian phù hợp

city proper

thành phố

proper for

phù hợp với

proper motion

chuyển động thực

proper operation

hoạt động phù hợp

proper name

tên chính thức

proper handling

xử lý đúng cách

proper function

chức năng phù hợp

proper functioning

hoạt động bình thường

proper value

giá trị phù hợp

proper scale

thang đo phù hợp

proper alignment

thẳng hàng đúng cách

proper law

luật phù hợp

proper pride

niềm tự hào chính đáng

proper rate

tỷ lệ phù hợp

proper noun

danh từ riêng

proper quantities

số lượng phù hợp

Câu ví dụ

the proper placement of microphones.

việc bố trí micrô phù hợp.

temperature proper to August

nhiệt độ phù hợp với tháng Tám

in the proper sense of the word

theo nghĩa đúng của từ

That guy is a proper terror.

Gã ta thật sự là một kẻ khủng bố.

Language is proper to mankind.

Ngôn ngữ là đặc tính của loài người.

a proper lady; a proper gentleman.

một quý cô đúng mực; một quý ông đúng mực.

the proper fit of means to ends.

sự phù hợp đúng đắn của phương tiện với mục đích.

the proper time to plant a crop;

thời điểm thích hợp để trồng một vụ mùa;

they didn't apply through the proper channels.

họ không xin phép theo đúng quy trình.

a lack of proper parental and school discipline.

sự thiếu kỷ luật đúng đắn của cha mẹ và nhà trường.

she's a proper little madam.

cô ta là một cô bé ngoan ngoãn.

a very prim and proper lady.

một quý cô rất chỉnh tề và đúng mực.

an artist needs the proper tools.

một nghệ sĩ cần những công cụ phù hợp.

to judge with my proper eyes.

để đánh giá bằng mắt thường của tôi.

he is a proper youth!.

anh ấy là một thanh niên đúng mực!

books proper to this subject

sách phù hợp với chủ đề này

I don't like proper children.

Tôi không thích trẻ con ngoan.

There will be a proper row about it.

Sẽ có một cuộc tranh cãi nghiêm túc về chuyện đó.

Ví dụ thực tế

Without proper training, they bring this to classrooms.

Nếu không được đào tạo đúng cách, họ mang điều này vào các lớp học.

Nguồn: Past exam papers for the English CET-6 reading section.

It's a hole. Doctor booked him somewhere proper.

Đó là một lỗ. Bác sĩ đã đặt anh ta ở một nơi thích hợp.

Nguồn: Loving Vincent: The Mystery of the Starry Night

But to deny a man a proper burial?

Nhưng từ chối một người đàn ông được chôn cất một cách đàng hoàng?

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Used properly, this is very effective, but it requires continuous use.

Khi được sử dụng đúng cách, điều này rất hiệu quả, nhưng nó đòi hỏi việc sử dụng liên tục.

Nguồn: Osmosis - Respiration

So Wilfrid, either you take care proper of yourself or I, too, shall resign.

Vậy Wilfrid, hoặc là anh chăm sóc bản thân một cách thích hợp, hoặc tôi cũng sẽ từ chức.

Nguồn: Prosecution witness

So, hearts, diamonds, clubs, and spades are the proper names of these.

Vậy, rô, cơ, chuồn và bích là tên thích hợp của những thứ này.

Nguồn: Engvid Super Teacher Selection

It's also important to use proper English.

Điều quan trọng là phải sử dụng tiếng Anh đúng cách.

Nguồn: Past English CET-4 Listening Test Questions (with translations)

There are proper disposal and incineration methods for a reason.

Có những phương pháp xử lý và đốt rác thải thích hợp vì một lý do.

Nguồn: VOA Standard English - Middle East

Proper physical exercise increases your chances for health, and proper mental exercise increases your chances for wealth.

Tập thể dục thể chất đúng cách sẽ tăng cơ hội cho sức khỏe của bạn, và tập thể dục tinh thần đúng cách sẽ tăng cơ hội cho sự giàu có của bạn.

Nguồn: Rich Dad Poor Dad

Now, this is a proper American biscuit.

Bây giờ, đây là một bánh quy kiểu Mỹ đúng cách.

Nguồn: Gourmet Base

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay