punto de vista
quan điểm
punto final
điểm kết thúc
punto crucial
điểm then chốt
punto de partida
điểm khởi đầu
punto de venta
điểm bán hàng
punto de equilibrio
điểm cân bằng
punto de acceso
điểm truy cập
punto importante
điểm quan trọng
punto de control
điểm kiểm soát
punto de referencia
điểm tham chiếu
we need to reach a punto of agreement.
chúng tôi cần đạt được một điểm chung.
at this punto, we should reconsider our options.
tại thời điểm này, chúng tôi nên xem xét lại các lựa chọn của mình.
she explained the punto of the project clearly.
cô ấy đã giải thích rõ ràng mục đích của dự án.
let's get to the punto of the discussion.
hãy đi vào trọng tâm của cuộc thảo luận.
he always makes a valid punto during meetings.
anh ấy luôn đưa ra một quan điểm hợp lệ trong các cuộc họp.
we reached a punto where we had to make a decision.
chúng tôi đã đạt đến một điểm mà chúng tôi phải đưa ra quyết định.
the punto of this exercise is to improve communication.
mục đích của bài tập này là cải thiện giao tiếp.
from my punto of view, this is the best solution.
theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.
they finally got to the punto of the matter.
họ cuối cùng cũng đi vào vấn đề.
it's important to clarify the punto before proceeding.
điều quan trọng là phải làm rõ quan điểm trước khi tiếp tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay