pushtoo hard
đẩy quá sức
pushtoo far
đẩy quá xa
pushtoo soon
đẩy quá sớm
pushtoo much
đẩy quá nhiều
pushtoo quickly
đẩy quá nhanh
pushtoo low
đẩy quá thấp
pushtoo high
đẩy quá cao
pushtoo late
đẩy quá muộn
pushtoo early
đẩy quá sớm
pushtoo fast
đẩy quá nhanh
she decided to pushtoo her limits during the competition.
Cô ấy quyết định vượt quá giới hạn của mình trong suốt cuộc thi.
he always tries to pushtoo the boundaries of creativity.
Anh ấy luôn cố gắng vượt qua ranh giới của sự sáng tạo.
they need to pushtoo their sales targets this quarter.
Họ cần vượt quá mục tiêu doanh số của mình quý này.
we should pushtoo for more sustainable practices in our company.
Chúng ta nên thúc đẩy các phương pháp bền vững hơn trong công ty của mình.
the coach encouraged the team to pushtoo their physical limits.
Huấn luyện viên khuyến khích đội bóng vượt qua giới hạn thể chất của họ.
to succeed, you must pushtoo your comfort zone.
Để thành công, bạn phải vượt qua vùng an toàn của mình.
the project manager needs to pushtoo the deadlines for the team.
Quản lý dự án cần đẩy thời hạn cho nhóm.
she is always looking for ways to pushtoo her career forward.
Cô ấy luôn tìm kiếm những cách để thúc đẩy sự nghiệp của mình tiến xa hơn.
it's important to pushtoo for a better understanding of the issue.
Điều quan trọng là phải thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn về vấn đề.
we should pushtoo for innovation in our products.
Chúng ta nên thúc đẩy sự đổi mới trong sản phẩm của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay