refraining from
tránh
refraining entirely
tránh hoàn toàn
refraining openly
tránh công khai
refraining voluntarily
tự tránh
refraining consistently
tránh thường xuyên
refraining temporarily
tránh tạm thời
refraining completely
tránh hoàn toàn
refraining discreetly
tránh kín đáo
refraining politely
tránh lịch sự
refraining regularly
tránh thường xuyên
she is refraining from making any comments.
Cô ấy đang kiềm chế không đưa ra bất kỳ bình luận nào.
he is refraining from eating sweets for his health.
Anh ấy đang kiềm chế không ăn đồ ngọt vì sức khỏe của mình.
they are refraining from discussing politics at the dinner table.
Họ đang kiềm chế không thảo luận về chính trị tại bàn ăn.
refraining from negative thoughts can improve your mood.
Việc kiềm chế những suy nghĩ tiêu cực có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
she is refraining from using her phone during meetings.
Cô ấy đang kiềm chế không sử dụng điện thoại trong các cuộc họp.
refraining from excessive spending helps save money.
Việc kiềm chế không tiêu tiền quá mức giúp tiết kiệm tiền.
he is refraining from drinking alcohol this month.
Anh ấy đang kiềm chế không uống rượu tháng này.
refraining from gossiping can strengthen friendships.
Việc kiềm chế không buôn chuyện có thể củng cố tình bạn.
she is refraining from using harsh language.
Cô ấy đang kiềm chế không sử dụng ngôn ngữ gay gắt.
refraining from procrastination can lead to better productivity.
Việc kiềm chế sự trì hoãn có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay