avoiding contact
tránh tiếp xúc
avoiding eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
avoiding traffic
tránh giao thông
avoiding questions
tránh các câu hỏi
avoiding risks
tránh rủi ro
avoiding conflict
tránh xung đột
avoiding detection
tránh bị phát hiện
avoiding delays
tránh sự chậm trễ
avoiding crowds
tránh đám đông
avoiding confrontation
tránh đối đầu
we are avoiding crowds during the holiday season.
Chúng tôi đang tránh đám đông trong mùa lễ.
avoiding eye contact can be a sign of discomfort.
Tránh giao tiếp bằng mắt có thể là dấu hiệu của sự khó chịu.
she's avoiding making a decision until she has all the facts.
Cô ấy đang tránh đưa ra quyết định cho đến khi có tất cả các sự kiện.
avoiding unnecessary expenses is key to saving money.
Tránh những chi phí không cần thiết là chìa khóa để tiết kiệm tiền.
the company is avoiding layoffs by offering early retirement.
Công ty đang tránh việc cắt giảm nhân sự bằng cách cung cấp chế độ hưu trí sớm.
avoiding direct sunlight can protect your skin from damage.
Tránh ánh nắng trực tiếp có thể bảo vệ da của bạn khỏi bị hư hại.
he's avoiding answering the question directly.
Anh ấy đang tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
avoiding conflict is not always the best solution.
Tránh xung đột không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.
avoiding sugary drinks can improve your health.
Tránh các loại đồ uống có đường có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
avoiding traffic jams is a priority during rush hour.
Tránh ùn tắc giao thông là ưu tiên hàng đầu trong giờ cao điểm.
avoiding risky behavior is important for personal safety.
Tránh những hành vi rủi ro là quan trọng cho sự an toàn cá nhân.
avoiding processed foods can lead to a healthier diet.
Tránh thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
avoiding contact
tránh tiếp xúc
avoiding eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
avoiding traffic
tránh giao thông
avoiding questions
tránh các câu hỏi
avoiding risks
tránh rủi ro
avoiding conflict
tránh xung đột
avoiding detection
tránh bị phát hiện
avoiding delays
tránh sự chậm trễ
avoiding crowds
tránh đám đông
avoiding confrontation
tránh đối đầu
we are avoiding crowds during the holiday season.
Chúng tôi đang tránh đám đông trong mùa lễ.
avoiding eye contact can be a sign of discomfort.
Tránh giao tiếp bằng mắt có thể là dấu hiệu của sự khó chịu.
she's avoiding making a decision until she has all the facts.
Cô ấy đang tránh đưa ra quyết định cho đến khi có tất cả các sự kiện.
avoiding unnecessary expenses is key to saving money.
Tránh những chi phí không cần thiết là chìa khóa để tiết kiệm tiền.
the company is avoiding layoffs by offering early retirement.
Công ty đang tránh việc cắt giảm nhân sự bằng cách cung cấp chế độ hưu trí sớm.
avoiding direct sunlight can protect your skin from damage.
Tránh ánh nắng trực tiếp có thể bảo vệ da của bạn khỏi bị hư hại.
he's avoiding answering the question directly.
Anh ấy đang tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
avoiding conflict is not always the best solution.
Tránh xung đột không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.
avoiding sugary drinks can improve your health.
Tránh các loại đồ uống có đường có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
avoiding traffic jams is a priority during rush hour.
Tránh ùn tắc giao thông là ưu tiên hàng đầu trong giờ cao điểm.
avoiding risky behavior is important for personal safety.
Tránh những hành vi rủi ro là quan trọng cho sự an toàn cá nhân.
avoiding processed foods can lead to a healthier diet.
Tránh thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay