rescale image
điều chỉnh lại kích thước ảnh
rescale data
điều chỉnh lại dữ liệu
rescale model
điều chỉnh lại mô hình
rescale values
điều chỉnh lại giá trị
rescale size
điều chỉnh lại kích thước
rescale output
điều chỉnh lại đầu ra
rescale factor
hệ số điều chỉnh lại
rescale range
dải điều chỉnh lại
rescale dimensions
điều chỉnh lại kích thước ảnh
rescale parameters
điều chỉnh lại các tham số
we need to rescale the project to meet the new budget.
Chúng tôi cần điều chỉnh lại quy mô dự án để đáp ứng ngân sách mới.
the team decided to rescale their marketing strategy.
Đội ngũ đã quyết định điều chỉnh lại chiến lược marketing của họ.
it’s important to rescale the design for different screen sizes.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh lại thiết kế cho các kích thước màn hình khác nhau.
they plan to rescale the production process for efficiency.
Họ dự định điều chỉnh lại quy trình sản xuất để tăng hiệu quả.
we should rescale our expectations based on the latest data.
Chúng ta nên điều chỉnh lại kỳ vọng của mình dựa trên dữ liệu mới nhất.
to improve performance, we need to rescale the system architecture.
Để cải thiện hiệu suất, chúng ta cần điều chỉnh lại kiến trúc hệ thống.
after the feedback, the artist decided to rescale the artwork.
Sau khi nhận được phản hồi, họa sĩ đã quyết định điều chỉnh lại tác phẩm nghệ thuật.
we will rescale the timeline to accommodate the new deadlines.
Chúng tôi sẽ điều chỉnh lại thời gian biểu để phù hợp với thời hạn mới.
the software allows users to rescale images easily.
Phần mềm cho phép người dùng điều chỉnh kích thước hình ảnh dễ dàng.
to enhance clarity, we should rescale the graphics in the presentation.
Để tăng tính rõ ràng, chúng ta nên điều chỉnh kích thước đồ họa trong bản trình bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay