legal contract
hợp đồng pháp lý
contract with
hợp đồng với
contract in
hợp đồng trong
labor contract
hợp đồng lao động
contract management
quản lý hợp đồng
breach of contract
vi phạm hợp đồng
sales contract
hợp đồng bán hàng
insurance contract
hợp đồng bảo hiểm
contract price
giá hợp đồng
construction contract
hợp đồng xây dựng
under the contract
theo hợp đồng
employment contract
hợp đồng việc làm
purchase contract
hợp đồng mua bán
sign a contract
ký kết hợp đồng
by contract
theo hợp đồng
under contract
theo hợp đồng
psychological contract
hợp đồng tâm lý
contract terms
điều khoản hợp đồng
on contract
về hợp đồng
service contract
hợp đồng dịch vụ
social contract
hợp đồng xã hội
the contract was void.
hợp đồng đã bị vô hiệu.
an ironclad contract
một hợp đồng chặt chẽ.
contract a trade agreement
hợp đồng một thỏa thuận thương mại
a contract that is up for renewal.
một hợp đồng có thời hạn gia hạn.
contract for garbage collection.
hợp đồng thu gom rác thải.
Is this contract valid?
Hợp đồng này có hiệu lực không?
to countersign a contract
ký hợp đồng bổ sung
a contract between two parties.
một hợp đồng giữa hai bên.
contracts to cut timber.
hợp đồng khai thác gỗ.
a contract awaiting signature.
một hợp đồng đang chờ ký kết.
Metal contracts as it cools.
Kim loại co lại khi nguội.
contract obligations; contract a serious illness.
nghĩa vụ hợp đồng; mắc một bệnh nghiêm trọng.
The contract was declared null and void.
Hợp đồng đã bị tuyên bố là vô hiệu.
He was tricked into signing the contract.
Anh ta bị lừa để ký hợp đồng.
Nguồn: Pronunciation: Basic Course in American English PronunciationMy muscles had no power to contract.
Những cơ của tôi không có sức mạnh để co lại.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)Blood is only expelled from the heart when it contracts.
Máu chỉ được đẩy ra khỏi tim khi nó co lại.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeGreat, so are you going to sign a contract with them?
Tuyệt vời, vậy bạn có định ký hợp đồng với họ không?
Nguồn: Job Interview English Speaking PracticeThey found that the clam first contracts its shell.
Họ phát hiện ra rằng hến đầu tiên co lại vỏ của nó.
Nguồn: Science 60 Seconds Listening Compilation April 2014In fact, over 75% of all cases of HIV are contracted from sexual intercourse.
Trên thực tế, hơn 75% tất cả các trường hợp HIV lây nhiễm qua quan hệ tình dục.
Nguồn: Osmosis - MicroorganismsLosing the DollarMart contract is the last straw.
Việc mất hợp đồng với DollarMart là giọt nước tràn ly.
Nguồn: British Council Learning TipsIt comes down to how long the economy contracts.
Mọi chuyện còn phụ thuộc vào việc nền kinh tế sẽ suy thoái trong bao lâu.
Nguồn: CNN 10 Student English March 2020 CompilationClaire, you have to finish signing these contracts.
Claire, bạn phải hoàn thành việc ký những hợp đồng này.
Nguồn: Modern Family - Season 08So, all the other words in between somewhat get contracted.
Vậy, tất cả các từ khác ở giữa thường được viết tắt.
Nguồn: British English pronunciation teachingKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay