resize image
điều chỉnh kích thước ảnh
resizing window
đang thay đổi kích thước cửa sổ
resize font
điều chỉnh kích thước phông chữ
resized photo
ảnh đã được thay đổi kích thước
resize now
thay đổi kích thước ngay
resizing file
đang thay đổi kích thước tệp tin
resize screen
điều chỉnh kích thước màn hình
resized image
ảnh đã được thay đổi kích thước
can i resize?
Tôi có thể thay đổi kích thước được không?
resize quickly
thay đổi kích thước nhanh chóng
you can resize the image to fit the frame.
bạn có thể thay đổi kích thước hình ảnh để phù hợp với khung hình.
i need to resize this document for printing.
Tôi cần thay đổi kích thước tài liệu này để in.
please resize the video to 720p resolution.
Vui lòng thay đổi kích thước video thành độ phân giải 720p.
can you help me resize this window?
Bạn có thể giúp tôi thay đổi kích thước cửa sổ này không?
the software allows you to resize elements easily.
Phần mềm cho phép bạn thay đổi kích thước các thành phần dễ dàng.
resize the font to make it more readable.
Thay đổi kích thước phông chữ để dễ đọc hơn.
i'm going to resize the marketing campaign budget.
Tôi sẽ điều chỉnh lại ngân sách cho chiến dịch marketing.
resize the chart to display more data points.
Thay đổi kích thước biểu đồ để hiển thị thêm điểm dữ liệu.
before uploading, resize the profile picture.
Trước khi tải lên, hãy thay đổi kích thước ảnh đại diện.
resize the column width in the spreadsheet.
Thay đổi chiều rộng cột trong bảng tính.
resize the logo for the website header.
Thay đổi kích thước logo cho phần đầu trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay