The Relationships between Selfishness,Meanness,Timidness and Servility——An Analysis of Tragical Character of the Characters in Shangshi
Những mối quan hệ giữa sự ích kỷ, đồi bại, nhút nhát và sự phục tùng——Một phân tích về nhân vật bi thảm của các nhân vật trong Shangshi
He showed no sign of servility towards his boss.
Anh ta không hề tỏ ra sự phục tùng đối với cấp trên của mình.
The servant's servility towards the royal family was evident.
Sự phục tùng của người hầu đối với hoàng gia là hiển nhiên.
She was uncomfortable with the level of servility expected of her in that job.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái với mức độ phục tùng mà người ta mong đợi ở cô ấy trong công việc đó.
The dictator demanded absolute servility from his followers.
Nhà độc tài đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối từ những người ủng hộ của mình.
The servility of the employees towards the new manager was unsettling.
Sự phục tùng của nhân viên đối với quản lý mới gây khó chịu.
His servility towards authority figures often went unnoticed.
Sự phục tùng của anh ta đối với các nhân vật có thẩm quyền thường bị bỏ qua.
The culture of servility in that organization was toxic.
Văn hóa phục tùng trong tổ chức đó là độc hại.
She refused to show any servility towards those who did not deserve it.
Cô ấy từ chối thể hiện bất kỳ sự phục tùng nào đối với những người không xứng đáng.
The politician's servility towards lobbyists raised questions about his integrity.
Sự phục tùng của chính trị gia đối với các người vận động hành lang đã đặt ra những câu hỏi về sự trung thực của ông.
Servility is often mistaken for politeness in certain cultures.
Sự phục tùng thường bị nhầm lẫn với sự lịch sự trong một số nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay