She displayed great assertiveness in the meeting.
Cô ấy đã thể hiện sự mạnh mẽ và quyết đoán tuyệt vời trong cuộc họp.
Assertiveness is an important quality in a leader.
Sự mạnh mẽ và quyết đoán là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo.
He needs to work on his assertiveness in negotiations.
Anh ấy cần phải cải thiện sự mạnh mẽ và quyết đoán của mình trong đàm phán.
Assertiveness training can help improve communication skills.
Huấn luyện về sự mạnh mẽ và quyết đoán có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
She struggled to find the right balance between assertiveness and aggression.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm ra sự cân bằng phù hợp giữa sự mạnh mẽ và quyết đoán và sự hung hăng.
Assertiveness is often seen as a positive trait in the workplace.
Sự mạnh mẽ và quyết đoán thường được coi là một phẩm chất tích cực trong công sở.
It's important to assertiveness oneself in difficult situations.
Điều quan trọng là phải mạnh mẽ và quyết đoán trong những tình huống khó khăn.
She needs to learn how to express her opinions with more assertiveness.
Cô ấy cần học cách thể hiện ý kiến của mình mạnh mẽ và quyết đoán hơn.
His assertiveness can sometimes come across as arrogance.
Sự mạnh mẽ và quyết đoán của anh ấy đôi khi có thể bị hiểu nhầm là sự kiêu ngạo.
Assertiveness is about standing up for yourself while respecting others.
Sự mạnh mẽ và quyết đoán là về việc bảo vệ bản thân trong khi tôn trọng người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay