sets

[Mỹ]/[sets]/
[Anh]/[sets]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm những thứ tương tự nhau hoặc thuộc về nhau; một nhóm người cạnh tranh với nhau trong một môn thể thao; một thiết bị dùng để đưa cuộn phim qua máy ảnh
v. để đặt một thứ gì đó ở một vị trí hoặc sắp xếp nhất định; để thiết lập một điều gì đó, chẳng hạn như một quy tắc hoặc một mức giá; để chải tóc theo một phong cách nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

sets sail

buồm căng gió

sets the stage

thiết lập sân khấu

sets up

thiết lập

sets aside

bỏ lại

sets expectations

thiết lập kỳ vọng

sets precedent

thiết lập tiền lệ

sets free

giải phóng

sets point

thiết lập điểm

sets course

thiết lập hướng đi

sets limits

thiết lập giới hạn

Câu ví dụ

the tennis club has sets of rackets for members to borrow.

Câu lạc bộ quần vợt có các bộ vợt cho các thành viên mượn.

we need to purchase new sets of dishes for the restaurant.

Chúng tôi cần mua các bộ bát đĩa mới cho nhà hàng.

the data was analyzed in sets of five for easier interpretation.

Dữ liệu được phân tích theo các nhóm năm để dễ dàng diễn giải hơn.

the movie is divided into three sets of episodes.

Bộ phim được chia thành ba tập phim.

the artist used sets of colors to create a vibrant landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng các bộ màu để tạo ra một phong cảnh sống động.

the stage crew prepared the sets for the play's opening night.

Đội ngũ hậu cần đã chuẩn bị các đạo cụ cho đêm ra mắt vở kịch.

the company offers sets of training modules for new employees.

Công ty cung cấp các bộ mô-đun đào tạo cho nhân viên mới.

the store sells sets of cookware at a discounted price.

Cửa hàng bán các bộ dụng cụ nấu ăn với giá chiết khấu.

the math test included sets of problems on algebra and geometry.

Bài kiểm tra toán học bao gồm các bài toán về đại số và hình học.

the photographer brought sets of lighting equipment to the shoot.

Nhiếp ảnh gia đã mang theo các bộ thiết bị chiếu sáng đến buổi chụp.

the game involves collecting sets of cards to win.

Trò chơi liên quan đến việc thu thập các bộ bài để chiến thắng.

the software comes with sets of pre-defined templates.

Phần mềm đi kèm với các bộ mẫu được xác định trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay