underplaying risks
đánh giá thấp rủi ro
underplaying talent
đánh giá thấp tài năng
underplaying importance
đánh giá thấp tầm quan trọng
underplaying strengths
đánh giá thấp điểm mạnh
underplaying challenges
đánh giá thấp thách thức
underplaying achievements
đánh giá thấp thành tựu
underplaying issues
đánh giá thấp các vấn đề
underplaying efforts
đánh giá thấp nỗ lực
underplaying emotions
đánh giá thấp cảm xúc
underplaying impact
đánh giá thấp tác động
he is underplaying the importance of this project.
anh ấy đang đánh giá thấp tầm quan trọng của dự án này.
she tends to underplay her achievements.
Cô ấy có xu hướng làm giảm tầm quan trọng của những thành tựu của mình.
by underplaying the risks, he misled the team.
bằng cách đánh giá thấp những rủi ro, anh ấy đã đánh lừa đội nhóm.
they are underplaying the impact of climate change.
họ đang đánh giá thấp tác động của biến đổi khí hậu.
underplaying his role, he avoided the spotlight.
đánh giá thấp vai trò của mình, anh ấy đã tránh được sự chú ý của giới truyền thông.
she was underplaying her feelings about the situation.
cô ấy đang cố gắng che giấu cảm xúc của mình về tình huống đó.
underplaying the competition can be a mistake.
đánh giá thấp sự cạnh tranh có thể là một sai lầm.
he is underplaying the challenges we face.
anh ấy đang đánh giá thấp những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
underplaying the benefits of teamwork can hinder progress.
đánh giá thấp những lợi ích của tinh thần đồng đội có thể cản trở sự tiến bộ.
she was accused of underplaying the seriousness of the issue.
cô ấy bị cáo buộc là đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay