unstringing the bow
tháo dây cung
unstringing the guitar
tháo dây đàn guitar
unstringing the kite
tháo dây diều
unstringing the necklace
tháo dây vòng cổ
unstringing the yarn
tháo sợi len
unstringing the rope
tháo dây thừng
unstringing the beads
tháo hạt cườm
unstringing the thread
tháo sợi chỉ
unstringing the bowstring
tháo dây cung
unstringing the old guitar revealed its hidden beauty.
Việc gỡ bỏ dây đàn guitar cũ đã tiết lộ vẻ đẹp ẩn giấu của nó.
she spent hours unstringing the tangled necklace.
Cô ấy đã dành hàng giờ để gỡ bỏ chiếc vòng cổ rối.
unstringing the kite made it easier to store.
Việc gỡ bỏ dây của diều khiến việc cất giữ dễ dàng hơn.
the artist focused on unstringing the complex emotions in her work.
Nghệ sĩ tập trung vào việc diễn tả những cảm xúc phức tạp trong tác phẩm của mình.
unstringing the fishing line was necessary after the catch.
Việc gỡ bỏ dây câu cá là cần thiết sau khi bắt được cá.
he enjoyed unstringing the old memories from his mind.
Anh ấy thích gỡ bỏ những kỷ niệm cũ khỏi tâm trí mình.
unstringing the beads revealed their vibrant colors.
Việc gỡ bỏ hạt cườm đã tiết lộ những màu sắc rực rỡ của chúng.
she was unstringing her thoughts to find clarity.
Cô ấy đang gỡ bỏ những suy nghĩ của mình để tìm sự rõ ràng.
unstringing the notes helped him understand the melody better.
Việc gỡ bỏ các nốt nhạc giúp anh ấy hiểu rõ hơn về giai điệu.
they were unstringing the old curtains for a fresh look.
Họ đang gỡ bỏ những tấm rèm cửa cũ để có một vẻ ngoài mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay