disassembling the engine
tháo lắp động cơ
disassembling process
quy trình tháo lắp
disassembled parts
các bộ phận đã tháo
disassembling now
đang tháo lắp
disassembling carefully
tháo lắp cẩn thận
disassembled completely
đã tháo lắp hoàn toàn
disassembling instructions
hướng dẫn tháo lắp
disassembling quickly
tháo lắp nhanh chóng
disassembling machine
máy tháo lắp
disassembling area
khu vực tháo lắp
we're disassembling the old computer to recycle the parts.
Chúng tôi đang tháo rời máy tính cũ để tái chế các bộ phận.
the technician is carefully disassembling the engine.
Kỹ thuật viên đang cẩn thận tháo rời động cơ.
disassembling the robot revealed a complex internal design.
Việc tháo rời robot cho thấy một thiết kế nội bộ phức tạp.
before repairing it, we need to disassemble the device.
Trước khi sửa chữa nó, chúng tôi cần tháo rời thiết bị.
he's disassembling the antique clock to clean it.
Anh ấy đang tháo rời chiếc đồng hồ cổ để làm sạch nó.
disassembling the toy showed how it was manufactured.
Việc tháo rời đồ chơi cho thấy nó được sản xuất như thế nào.
the team is disassembling the prototype for analysis.
Nhóm đang tháo rời nguyên mẫu để phân tích.
disassembling the firearm is illegal in many places.
Việc tháo rời vũ khí là bất hợp pháp ở nhiều nơi.
she's disassembling the furniture for easier transport.
Cô ấy đang tháo rời đồ nội thất để dễ dàng vận chuyển hơn.
disassembling the machine allowed us to identify the fault.
Việc tháo rời máy móc cho phép chúng tôi xác định được lỗi.
they are disassembling the drone to examine its components.
Họ đang tháo rời máy bay không người lái để kiểm tra các thành phần của nó.
disassembling the engine
tháo lắp động cơ
disassembling process
quy trình tháo lắp
disassembled parts
các bộ phận đã tháo
disassembling now
đang tháo lắp
disassembling carefully
tháo lắp cẩn thận
disassembled completely
đã tháo lắp hoàn toàn
disassembling instructions
hướng dẫn tháo lắp
disassembling quickly
tháo lắp nhanh chóng
disassembling machine
máy tháo lắp
disassembling area
khu vực tháo lắp
we're disassembling the old computer to recycle the parts.
Chúng tôi đang tháo rời máy tính cũ để tái chế các bộ phận.
the technician is carefully disassembling the engine.
Kỹ thuật viên đang cẩn thận tháo rời động cơ.
disassembling the robot revealed a complex internal design.
Việc tháo rời robot cho thấy một thiết kế nội bộ phức tạp.
before repairing it, we need to disassemble the device.
Trước khi sửa chữa nó, chúng tôi cần tháo rời thiết bị.
he's disassembling the antique clock to clean it.
Anh ấy đang tháo rời chiếc đồng hồ cổ để làm sạch nó.
disassembling the toy showed how it was manufactured.
Việc tháo rời đồ chơi cho thấy nó được sản xuất như thế nào.
the team is disassembling the prototype for analysis.
Nhóm đang tháo rời nguyên mẫu để phân tích.
disassembling the firearm is illegal in many places.
Việc tháo rời vũ khí là bất hợp pháp ở nhiều nơi.
she's disassembling the furniture for easier transport.
Cô ấy đang tháo rời đồ nội thất để dễ dàng vận chuyển hơn.
disassembling the machine allowed us to identify the fault.
Việc tháo rời máy móc cho phép chúng tôi xác định được lỗi.
they are disassembling the drone to examine its components.
Họ đang tháo rời máy bay không người lái để kiểm tra các thành phần của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay