stringing beads
xâu hạt
stringing lights
xâu đèn
stringing words
xâu chuỗi từ
stringing together
nối với nhau
stringing notes
xâu các nốt nhạc
stringing yarn
xâu len
stringing chords
xâu các hợp âm
stringing sentences
xâu các câu
stringing together ideas
nối các ý tưởng lại với nhau
stringing lights together
xâu đèn lại với nhau
she enjoys stringing beads to make beautiful jewelry.
Cô ấy thích luồn các hạt cườm để làm đồ trang sức đẹp.
he spent the afternoon stringing lights for the party.
Anh ấy đã dành buổi chiều để luồn đèn nháy cho bữa tiệc.
stringing together different ideas can lead to innovation.
Việc kết hợp các ý tưởng khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
the musician was stringing his guitar before the performance.
Nhà soạn nhạc đang dây chuỗi cây đàn guitar của mình trước buổi biểu diễn.
stringing together a series of events can help us understand the story.
Việc kết nối một loạt các sự kiện có thể giúp chúng ta hiểu câu chuyện.
she is stringing together a collection of poems for her book.
Cô ấy đang kết hợp một bộ sưu tập các bài thơ cho cuốn sách của mình.
the children are stringing popcorn for the holiday decorations.
Những đứa trẻ đang luồn bắp rang để trang trí cho ngày lễ.
he has a talent for stringing words together in a captivating way.
Anh ấy có tài kết hợp các từ lại với nhau một cách lôi cuốn.
stringing a fishing line correctly is crucial for catching fish.
Luồn dây câu đúng cách là rất quan trọng để bắt được cá.
they are stringing together a series of interviews for the documentary.
Họ đang kết hợp một loạt các cuộc phỏng vấn cho bộ phim tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay