whacking sound
tiếng đập
whacking away
đập điên cuồng
she poured us two whacking drinks.
Cô ấy đã rót cho chúng tôi hai ly đồ uống mạnh.
His father found him a cushy job in the office, with almost nothing to do and a whacking great salary.
Bố anh ấy đã tìm cho anh ấy một công việc nhàn hạ trong văn phòng, gần như chẳng có gì phải làm và mức lương rất cao.
He was whacking the weeds in the garden.
Anh ấy đang đập những đám cỏ dại trong vườn.
She was whacking the dough to make bread.
Cô ấy đang đập bột để làm bánh mì.
The chef was whacking the garlic to crush it.
Thợ đầu bếp đang đập tỏi để nghiền nát nó.
The kids were whacking the piñata at the party.
Những đứa trẻ đang đập chiếc piñata tại bữa tiệc.
He was whacking the golf ball with all his strength.
Anh ấy đang đập bóng golf với tất cả sức lực của mình.
She was whacking the rug to get rid of dust.
Cô ấy đang đập tấm thảm để loại bỏ bụi bẩn.
The drummer was whacking the drums during the performance.
Người chơi trống đang đập trống trong suốt buổi biểu diễn.
He was whacking the steering wheel in frustration.
Anh ấy đang đập vào tay lái vì bực bội.
The butcher was whacking the meat to tenderize it.
Thợ thịt đang đập thịt để làm mềm nó.
She was whacking the pillow to fluff it up.
Cô ấy đang đập chiếc gối để làm phồng nó lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay