with me
cùng tôi
let me know
cho tôi biết
for me
dành cho tôi
me too
tôi cũng vậy
me neither
tôi cũng không
talk to me
nói chuyện với tôi
She always includes me in her plans.
Cô ấy luôn bao gồm tôi trong kế hoạch của cô ấy.
Can you help me with this project?
Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?
He gave me a book as a gift.
Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách làm quà.
Please remind me of the meeting tomorrow.
Làm ơn nhắc tôi về cuộc họp ngày mai.
My mom always cooks dinner for me.
Mẹ tôi luôn nấu bữa tối cho tôi.
They invited me to join their team.
Họ đã mời tôi tham gia đội của họ.
She told me a secret yesterday.
Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật ngày hôm qua.
Can you teach me how to play the guitar?
Bạn có thể dạy tôi cách chơi guitar không?
He asked me for my opinion on the matter.
Anh ấy đã hỏi tôi ý kiến của tôi về vấn đề đó.
I hope you can come with me to the party.
Tôi hy vọng bạn có thể đến dự tiệc cùng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay