one way
một cách
one hundred
một trăm
one of
một trong
one day
một ngày
in one
trong một
no one
không ai
for one
cho một
one another
một người khác
at one
tại một
one or two
một hoặc hai
one after another
một sau một
make one
làm một
one of us
một trong chúng ta
for one thing
thứ nhất
the old one
người già đó
big one
to lớn
all in one
tất cả trong một
one to one
một đối một
She is the one who always arrives early.
Cô ấy là người luôn đến sớm.
He is the one responsible for the project.
Anh ấy là người chịu trách nhiệm cho dự án.
One of the keys to success is hard work.
Một trong những chìa khóa dẫn đến thành công là sự chăm chỉ.
I'll have one coffee, please.
Cho tôi một tách cà phê, làm ơn.
She is the one I trust the most.
Cô ấy là người tôi tin tưởng nhất.
One way to stay healthy is to exercise regularly.
Một cách để khỏe mạnh là tập thể dục thường xuyên.
He is the one who always makes me laugh.
Anh ấy là người luôn khiến tôi cười.
Can I have one more piece of cake?
Tôi có thể có thêm một miếng bánh nữa không?
She is the one who came up with the idea.
Cô ấy là người nghĩ ra ý tưởng.
One of the best feelings is seeing your hard work pay off.
Một trong những cảm xúc tuyệt vời nhất là khi thấy công sức của bạn được đền đáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay