advertisement company
công ty quảng cáo
commercial advertisement
quảng cáo thương mại
advertisement plan
kế hoạch quảng cáo
classified advertisement
quảng cáo phân loại
insert advertisement in a newspaper
chèn quảng cáo vào một tờ báo
place an advertisement in the newspaper.
đặt một quảng cáo trên báo.
to insert an advertisement in a newspaper
để chèn quảng cáo vào một tờ báo
A.D. is the abbreviation for “advertisement”.
A.D. là viết tắt của “quảng cáo”.
advertisements for alcoholic drinks.
quảng cáo về đồ uống có cồn.
an alluring advertisement
một quảng cáo hấp dẫn
unhappy clients are not a good advertisement for the firm.
khách hàng không hài lòng không phải là một quảng cáo tốt cho công ty.
advertisements at the cinema reach a captive audience.
quảng cáo tại rạp chiếu phim tiếp cận được đối tượng khán giả mục tiêu.
Don't let advertisements brainwash you.
Đừng để quảng cáo tẩy não bạn.
I wish to insert an advertisement in your newspaper.
Tôi muốn chèn một quảng cáo vào tờ báo của bạn.
the publishing of misleading advertisements was a contravention of the Act.
việc đăng tải những quảng cáo gây hiểu lầm là vi phạm luật.
Failure to reply to the advertisement lost her the job.
Việc không trả lời quảng cáo khiến cô ấy mất việc.
Advertisements seem to be pushing the envelope of taste every day.
Quảng cáo dường như đang vượt qua giới hạn của sự nhạy cảm mỗi ngày.
Replies to our advertisement are coming in thick and fast.
Những phản hồi về quảng cáo của chúng tôi đến liên tục.
It has many advertisements and many different sections.
Nó có nhiều quảng cáo và nhiều phần khác nhau.
My eye fell upon an interesting advertisement in the newspaper.
Tôi bắt gặp một quảng cáo thú vị trên báo.
This advertisement is calculated to attract the attention of housewives.
Quảng cáo này được thiết kế để thu hút sự chú ý của những người nội trợ.
I notice that the advertisement leaves out the price of the product.
Tôi nhận thấy rằng quảng cáo bỏ qua giá của sản phẩm.
Please post up this advertisement for our concert in your shop window.
Vui lòng dán quảng cáo này cho buổi hòa nhạc của chúng tôi vào cửa sổ cửa hàng của bạn.
I can put an advertisement in The Lady.
Tôi có thể đăng một quảng cáo trên The Lady.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 4Also, read the job advertisement carefully.
Ngoài ra, hãy đọc kỹ quảng cáo việc làm.
Nguồn: Oxford University: Business EnglishThey made an advertisement called " Candy for a Kiss" .
Họ đã tạo ra một quảng cáo có tên "Candy for a Kiss".
Nguồn: VOA Special February 2020 CollectionWe created the advertisement to be really catchy.
Chúng tôi tạo ra quảng cáo để thực sự gây ấn tượng.
Nguồn: Emma's delicious EnglishMaybe it's an advertisement or a warning.
Có thể đó là một quảng cáo hoặc một cảnh báo.
Nguồn: Grandpa and Grandma's grammar classWell, then you've probably seen our advertisements.
Chà, thì có lẽ bạn đã thấy quảng cáo của chúng tôi rồi.
Nguồn: Go blank axis versionHe spoke to the public in his TV advertisements.
Ông ấy nói chuyện với công chúng trong các quảng cáo truyền hình của mình.
Nguồn: VOA Slow English - BusinessI think you were discussing the campaign advertisement Michael.
Tôi nghĩ bạn đang thảo luận về quảng cáo chiến dịch, Michael.
Nguồn: EnglishPod 271-365The company uses the data for targeted online advertisements.
Công ty sử dụng dữ liệu cho các quảng cáo trực tuyến nhắm mục tiêu.
Nguồn: VOA Special May 2023 CollectionTwitter's decided to get rid of targeted political advertisements altogether.
Twitter đã quyết định loại bỏ hoàn toàn các quảng cáo chính trị nhắm mục tiêu.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay