redistribution

[Mỹ]/ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃn/
[Anh]/ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phân bổ lại

Cụm từ & Cách kết hợp

equitable redistribution

phân phối công bằng

wealth redistribution

phân phối lại sự giàu có

income redistribution

phân phối lại thu nhập

tax redistribution

phân phối lại thuế

moment redistribution

phân phối lại thời điểm

Câu ví dụ

The redistribution of solutes during steel solidification induces macrosegregation ultimately.

Việc phân phối lại các chất hòa tan trong quá trình làm rắn hóa thép gây ra sự phân bố lớn về thể tích cuối cùng.

When the ball clanks off the iron, you can choose to go for a normal, safe rebound and bring the ball down for redistribution or you can go for a tip-in or an emphatic jam off the rebound.

Khi bóng va đập mạnh vào sắt, bạn có thể chọn một cú bật nảy bình thường, an toàn và đưa bóng xuống để phân phối lại hoặc bạn có thể chọn một cú bật bóng hoặc một cú bật mạnh mẽ từ cú bật nảy.

The government is considering a redistribution of wealth to address income inequality.

Chính phủ đang xem xét một sự phân phối lại của cải để giải quyết bất bình đẳng về thu nhập.

Redistribution of resources is necessary to ensure fair access to education for all students.

Việc phân phối lại nguồn lực là cần thiết để đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng với giáo dục cho tất cả học sinh.

The company implemented a redistribution of responsibilities among team members.

Công ty đã thực hiện một sự phân phối lại trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm.

Redistribution of power within the organization led to improved decision-making processes.

Việc phân phối lại quyền lực trong tổ chức đã dẫn đến cải thiện các quy trình ra quyết định.

The union demanded a redistribution of work hours to create a better work-life balance.

Công đoàn yêu cầu phân phối lại giờ làm việc để tạo ra sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

Redistribution of tasks among team members helped increase overall efficiency.

Việc phân phối lại các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm đã giúp tăng cường hiệu quả tổng thể.

The committee proposed a redistribution of funds to support new community projects.

Ban thư ký đã đề xuất phân phối lại các quỹ để hỗ trợ các dự án cộng đồng mới.

Redistribution of duties among staff members was necessary to streamline operations.

Việc phân phối lại nhiệm vụ giữa các nhân viên là cần thiết để hợp lý hóa hoạt động.

The organization underwent a redistribution of roles to adapt to changing market demands.

Tổ chức đã trải qua một sự phân phối lại vai trò để thích ứng với những thay đổi về nhu cầu thị trường.

Redistribution of benefits among employees was part of the company's restructuring plan.

Việc phân phối lại các lợi ích cho nhân viên là một phần của kế hoạch tái cấu trúc của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay