subcurrent flow
dòng chảy ngầm
subcurrent pressure
áp suất ngầm
subcurrent activity
hoạt động ngầm
subcurrent dynamics
động lực học ngầm
subcurrent effects
tác động ngầm
subcurrent trends
xu hướng ngầm
subcurrent analysis
phân tích ngầm
subcurrent patterns
mẫu hình ngầm
subcurrent influences
ảnh hưởng ngầm
subcurrent movements
sự chuyển động ngầm
there was a subcurrent of tension in the room.
Có một dòng chảy ngầm của sự căng thẳng trong phòng.
the subcurrent of doubt affected her decision.
Dòng chảy ngầm của sự nghi ngờ đã ảnh hưởng đến quyết định của cô.
he felt a subcurrent of excitement during the meeting.
Anh cảm thấy một dòng chảy ngầm của sự phấn khích trong cuộc họp.
a subcurrent of anger was evident in his voice.
Một dòng chảy ngầm của sự tức giận đã rõ ràng trong giọng nói của anh.
the subcurrent of change in the community is palpable.
Dòng chảy ngầm của sự thay đổi trong cộng đồng là rất rõ ràng.
she noticed a subcurrent of fear among the students.
Cô nhận thấy một dòng chảy ngầm của sự sợ hãi giữa những học sinh.
the artist captured the subcurrent of nostalgia in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được dòng chảy ngầm của sự hoài niệm trong bức tranh của cô.
there is a subcurrent of optimism in the report.
Có một dòng chảy ngầm của sự lạc quan trong báo cáo.
the subcurrent of rivalry between the teams was intense.
Dòng chảy ngầm của sự cạnh tranh giữa các đội là rất gay gắt.
he spoke with a subcurrent of sarcasm.
Anh nói với một giọng mỉa mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay