appeasing the crowd
xoa dịu đám đông
appeasing their demands
xoa dịu những yêu cầu của họ
appeasing their ego
xoa dịu cái tôi của họ
appeasing the shareholders
xoa dịu các cổ đông
she gave him an appeasing smile to calm his nerves.
Cô ấy đã tặng anh ấy một nụ cười xoa dịu để trấn an tinh thần của anh ấy.
the manager took an appeasing tone during the meeting.
Người quản lý đã sử dụng một giọng điệu xoa dịu trong cuộc họp.
his appeasing words helped to ease the tension.
Những lời xoa dịu của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.
they offered appeasing gestures to resolve the conflict.
Họ đưa ra những cử chỉ xoa dịu để giải quyết xung đột.
she wore an appeasing expression to soothe the child.
Cô ấy mang trên khuôn mặt một biểu cảm xoa dịu để vỗ về đứa trẻ.
the appeasing music created a calming atmosphere.
Nghe nhạc xoa dịu tạo ra một không khí thư giãn.
his appeasing behavior made everyone feel more comfortable.
Hành vi xoa dịu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
they made an appeasing offer to the disgruntled employees.
Họ đưa ra một lời đề nghị xoa dịu cho những nhân viên bất mãn.
her appeasing nature often diffuses difficult situations.
Tính cách xoa dịu của cô ấy thường giải tỏa những tình huống khó khăn.
the appeasing remarks from the leader were well-received.
Những lời nhận xét xoa dịu từ người lãnh đạo được đón nhận nồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay