exacerbating factors
các yếu tố làm trầm trọng thêm
exacerbating situation
tình hình làm trầm trọng thêm
exacerbating effects
tác động làm trầm trọng thêm
exacerbating conditions
điều kiện làm trầm trọng thêm
exacerbating issues
các vấn đề làm trầm trọng thêm
exacerbating circumstances
hoàn cảnh làm trầm trọng thêm
exacerbating risks
rủi ro làm trầm trọng thêm
exacerbating problems
các vấn đề làm trầm trọng thêm
exacerbating tensions
sự căng thẳng làm trầm trọng thêm
exacerbating challenges
những thách thức làm trầm trọng thêm
the drought is exacerbating the food crisis in the region.
hạn hán đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng lương thực trong khu vực.
his reckless behavior is exacerbating the problem.
hành vi bất chấp của anh ấy đang làm trầm trọng thêm vấn đề.
the lack of resources is exacerbating the situation.
sự thiếu hụt nguồn lực đang làm trầm trọng thêm tình hình.
pollution is exacerbating health issues in urban areas.
ô nhiễm đang làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị.
the ongoing conflict is exacerbating the humanitarian crisis.
xung đột đang diễn ra đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng nhân đạo.
ignoring the issue is only exacerbating the tensions.
bỏ qua vấn đề chỉ làm trầm trọng thêm căng thẳng.
economic instability is exacerbating poverty levels.
bất ổn kinh tế đang làm trầm trọng thêm mức độ nghèo đói.
the pandemic is exacerbating mental health challenges.
đại dịch đang làm trầm trọng thêm các thách thức về sức khỏe tâm thần.
climate change is exacerbating natural disasters.
biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các thảm họa tự nhiên.
the delay in response is exacerbating the crisis.
sự chậm trễ trong phản ứng đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng.
exacerbating factors
các yếu tố làm trầm trọng thêm
exacerbating situation
tình hình làm trầm trọng thêm
exacerbating effects
tác động làm trầm trọng thêm
exacerbating conditions
điều kiện làm trầm trọng thêm
exacerbating issues
các vấn đề làm trầm trọng thêm
exacerbating circumstances
hoàn cảnh làm trầm trọng thêm
exacerbating risks
rủi ro làm trầm trọng thêm
exacerbating problems
các vấn đề làm trầm trọng thêm
exacerbating tensions
sự căng thẳng làm trầm trọng thêm
exacerbating challenges
những thách thức làm trầm trọng thêm
the drought is exacerbating the food crisis in the region.
hạn hán đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng lương thực trong khu vực.
his reckless behavior is exacerbating the problem.
hành vi bất chấp của anh ấy đang làm trầm trọng thêm vấn đề.
the lack of resources is exacerbating the situation.
sự thiếu hụt nguồn lực đang làm trầm trọng thêm tình hình.
pollution is exacerbating health issues in urban areas.
ô nhiễm đang làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe ở các khu vực đô thị.
the ongoing conflict is exacerbating the humanitarian crisis.
xung đột đang diễn ra đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng nhân đạo.
ignoring the issue is only exacerbating the tensions.
bỏ qua vấn đề chỉ làm trầm trọng thêm căng thẳng.
economic instability is exacerbating poverty levels.
bất ổn kinh tế đang làm trầm trọng thêm mức độ nghèo đói.
the pandemic is exacerbating mental health challenges.
đại dịch đang làm trầm trọng thêm các thách thức về sức khỏe tâm thần.
climate change is exacerbating natural disasters.
biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm các thảm họa tự nhiên.
the delay in response is exacerbating the crisis.
sự chậm trễ trong phản ứng đang làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay