angering someone
khuấy động sự tức giận của ai đó
angering the public
khuấy động sự tức giận của công chúng
angering his colleagues
khuấy động sự tức giận của các đồng nghiệp của anh ấy
angering the authorities
khuấy động sự tức giận của các cơ quan chức năng
angering the opposition
khuấy động sự tức giận của phe đối lập
angering his parents
khuấy động sự tức giận của cha mẹ anh ấy
angering the customer
khuấy động sự tức giận của khách hàng
his actions are angering his colleagues.
hành động của anh ấy đang khiến đồng nghiệp tức giận.
the delay is angering customers.
sự chậm trễ đang khiến khách hàng tức giận.
she was angered by his rude remarks.
cô ấy đã tức giận vì những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.
the news is angering people around the world.
tin tức đang khiến mọi người trên thế giới tức giận.
it's angering to see such injustice.
thật đáng tức giận khi chứng kiến sự bất công như vậy.
the constant noise is angering the residents.
tiếng ồn liên tục đang khiến người dân địa phương tức giận.
his refusal to listen was angering her further.
sự từ chối lắng nghe của anh ấy khiến cô ấy càng thêm tức giận.
the unfair treatment is angering the employees.
sự đối xử bất công đang khiến nhân viên tức giận.
his comments are angering many people on social media.
những bình luận của anh ấy đang khiến nhiều người trên mạng xã hội tức giận.
the situation is angering the public.
tình hình đang khiến công chúng tức giận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay