clack of heels
tiếng gõ gót
The clack of heels echoed in the hallway.
Tiếng đánh của gót chân vang vọng trong hành lang.
She could hear the clack of the keyboard as he typed.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng đánh của bàn phím khi anh ấy gõ.
The clack of the train wheels on the tracks was soothing.
Tiếng bánh tàu lăn trên đường ray thật êm dịu.
The clack of the castanets added to the lively music.
Tiếng kêu của castanets thêm vào sự sôi động của âm nhạc.
She could hear the clack of billiard balls in the next room.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng đánh của những quả bi-a trong phòng bên cạnh.
The clack of the old typewriter brought back memories of her childhood.
Tiếng đánh của chiếc máy đánh chữ cũ mang lại những ký ức về tuổi thơ của cô.
The clack of the shutter signaled the end of the photo shoot.
Tiếng đóng của máy ảnh báo hiệu sự kết thúc của buổi chụp ảnh.
The clack of the gate closing behind him made him realize he was truly alone.
Tiếng đóng của cánh cổng sau lưng anh khiến anh nhận ra rằng anh thực sự cô đơn.
The clack of the horse's hooves on the cobblestone street was a familiar sound.
Tiếng kẽo kẹt của móng ngựa trên đường lát đá cuội là một âm thanh quen thuộc.
The clack of the dominoes being set up filled the room.
Tiếng đánh của những quân domino được sắp xếp lấp đầy căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay