cry out
kêu la
cry for
khóc vì
cry on
khóc
far cry
khác xa
cry over
khóc thương
cry for help
khóc cầu cứu
in full cry
khóc nức nở
battle cry
câu kêu gọi chiến đấu
cry out for
khóc lóc đòi
hue and cry
tiếng ồn ào, náo nhiệt
rallying cry
câu khẩu hiệu
cry up
tâng bốc
cry out against
phản đối
a cry of despair.
một tiếng kêu tuyệt vọng.
a cry to arms.
một lời kêu gọi vũ trang.
the harsh cry of a crow.
tiếng kêu the thé của một con quạ.
They heard a cry for help.
Họ nghe thấy tiếng kêu cứu giúp.
cry oneself to sleep.
khóc cho đến khi ngủ.
Philip gave a cry of anguish.
Philip thốt lên một tiếng kêu đau đớn.
crying is a cathartic release.
khóc lóc là một sự giải tỏa mạnh mẽ.
there was a cry of ‘Silence!’.
có một tiếng kêu ‘Im lặng!’.
an incredible crying jag.
một cơn khóc nấc không thể tin được.
the mewling cry of a hawk.
tiếng kêu rên rỉ của một con chim ưng.
men don't cry in public.
Đàn ông không khóc trước công chúng.
the weird crying of a seal.
tiếng khóc kỳ lạ của một con hải cẩu.
pacify a crying child
xoa dịu một đứa trẻ đang khóc.
the cry of a newspaper seller
tiếng kêu của một người bán báo.
sent forth a cry of pain.
lao xao một tiếng kêu đau đớn.
a cry for lower taxes
một lời kêu gọi giảm thuế.
to still a crying child
làm dịu một đứa trẻ đang khóc.
The baby is crying for mother.
Em bé khóc đòi mẹ.
Stop crying before I give you something to cry about.
Đừng khóc nếu không muốn ta cho ngươi thêm điều gì để khóc.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) December 2018 CollectionThey heard a weird sound like a cat crying.
Họ nghe thấy một âm thanh kỳ lạ như tiếng mèo kêu khóc.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Crying is a natural response to pain.
Khóc là phản ứng tự nhiên của cơ thể với nỗi đau.
Nguồn: Big Hero 6What do I do if it cries?
Nếu nó khóc thì tôi phải làm gì?
Nguồn: Rick and Morty Season 1 (Bilingual)Silence is the loudest cry for help.
Sự im lặng là tiếng kêu cứu lớn nhất.
Nguồn: Gourmet Base'But. you only owe me £15, sir! ' I cried.
'Nhưng. Anh chỉ nợ tôi 15 bảng thôi mà! ' Tôi khóc.
Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)Well, you know I cry at weddings.
Thật ra, anh biết đấy, tôi khóc ở đám cưới.
Nguồn: Modern Family - Season 03Go on. She's already crying. - Harsh!
Tiếp đi nào. Cô ấy đã khóc rồi. - Nghiệt ngã!
Nguồn: Hidden Figures Original SoundtrackI mean, she was sort of crying.
Ý tôi là, cô ấy đang khóc đấy.
Nguồn: FilmsImagine the hormonal cries and the frenzied roars.
Hãy tưởng tượng những tiếng khóc nội tiết tố và những tiếng gầm gào điên cuồng.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay